folk-custom
/'flouk'kʌstəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phong tục tập quán dân tộc: "folk-custom" chỉ những tập quán, lề thói, cách thức sinh hoạt và ứng xử truyền thống đã hình thành và được lưu truyền lâu đời trong cộng đồng một dân tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Preserving folk-custom is important for cultural identity. (Việc bảo tồn phong tục tập quán dân tộc là quan trọng đối với bản sắc văn hóa.)
- The festival is based on an ancient folk-custom. (Lễ hội này dựa trên một phong tục tập quán dân tộc cổ xưa.)
- He is studying the folk-custom of the region. (Anh ấy đang nghiên cứu phong tục tập quán dân tộc của vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be rooted in folk-custom": bắt nguồn từ phong tục tập quán dân tộc.
- This ceremony is rooted in ancient folk-custom. (Nghi lễ này bắt nguồn từ phong tục tập quán dân tộc cổ xưa.)
"a wealth of folk-custom": một kho tàng phong tục tập quán dân tộc.
- The country has a wealth of diverse folk-custom. (Đất nước này có một kho tàng phong tục tập quán dân tộc đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
Folk (adj/n): (thuộc về) dân gian, nhân dân.
- folk music (âm nhạc dân gian), folk tale (chuyện dân gian).
Custom (n): phong tục, tập quán (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính dân tộc đặc trưng).
- social custom (tập quán xã hội), local custom (phong tục địa phương).
Từ đồng nghĩa
- Traditional practice: tập quán truyền thống.
- Ethnic tradition: truyền thống dân tộc.
Lưu ý
- Từ này thường được viết có dấu gạch nối: folk-custom. Nó là một danh từ ghép kết hợp giữa "folk" (dân tộc, dân gian) và "custom" (phong tục).
- Khái niệm này nhấn mạnh tính chất cộng đồng, tính dân tộc và tính truyền thống của các phong tục, phân biệt với các thói quen cá nhân hay tập quán hiện đại.
danh từ
- phong tục tập quán dân tộc