folkloriste
Học thuậtThân thiện
Le folkloriste enregistre une chanson traditionnelle auprès d'un villageois âgé.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà văn học dân gian; nhà nghiên cứu truyền thống dân gian: Một học giả, nhà nghiên cứu chuyên nghiên cứu về văn hóa dân gian, bao gồm các câu chuyện dân gian, truyền thuyết, phong tục, tín ngưỡng, âm nhạc và các biểu hiện văn hóa truyền miệng khác của một cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce folkloriste a passé sa vie à collecter des contes traditionnels dans les campagnes. (Nhà văn học dân gian này đã dành cả đời để sưu tầm những câu chuyện cổ tích truyền thống ở các vùng nông thôn.)
- Un folkloriste renommé donnera une conférence sur les chants de notre région. (Một nhà nghiên cứu truyền thống dân gian nổi tiếng sẽ có một bài thuyết trình về các làn điệu dân ca của vùng chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les travaux du folkloriste": Các công trình nghiên cứu của nhà văn học dân gian.
- Les travaux du folkloriste ont permis de sauvegarder un patrimoine culturel précieux. (Các công trình nghiên cứu của nhà văn học dân gian đã giúp bảo tồn một di sản văn hóa quý giá.)
"Une étude de folkloriste": Một nghiên cứu mang tính chất của một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian.
- Son approche est celle d'un folkloriste méticuleux. (Cách tiếp cận của ông ấy là cách của một nhà nghiên cứu truyền thống dân gian tỉ mỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Folklore (danh từ giống đực): Văn hóa dân gian, văn học dân gian, truyền thống dân gian.
- Il étudie le folklore breton. (Anh ấy nghiên cứu văn hóa dân gian vùng Bretagne.)
Folklorique (tính từ): Thuộc về văn hóa dân gian, mang tính dân gian.
- Un costume folklorique. (Một bộ trang phục dân gian.)
Từ đồng nghĩa
- Ethnologue: Nhà dân tộc học (nghiên cứu rộng hơn về các dân tộc và văn hóa).
- Collecteur de traditions: Người sưu tầm truyền thống.
Các cụm từ liên quan
Être folkloriste de profession: Là nhà nghiên cứu văn hóa dân gian chuyên nghiệp.
- Il est folkloriste de profession, pas un simple amateur. (Ông ấy là nhà nghiên cứu văn hóa dân gian chuyên nghiệp, không phải là một người nghiệp dư.)
Une association de folkloristes: Một hiệp hội của các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian.
- Cette découverte a été saluée par l'association de folkloristes. (Khám phá này đã được hiệp hội các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian hoan nghênh.)
Le folkloriste enregistre une chanson traditionnelle auprès d'un villageois âgé.
danh từ giống đực
- nhà văn học dân gian; nhà (nghiên cứu) truyền thống dân gian