folksong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dân ca: Một bài hát truyền thống, thường được lưu truyền qua nhiều thế hệ trong một cộng đồng, vùng miền hoặc quốc gia, phản ánh đời sống, văn hóa và lịch sử của người dân.
- Bài hát dân gian (ở Mỹ): Một bài hát theo phong cách dân gian, thường có giai điệu đơn giản và lời ca kể về những câu chuyện đời thường, lịch sử hoặc tình yêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Cette région est célèbre pour ses beaux folksongs. (Vùng này nổi tiếng với những bài dân ca hay.)
- Il a collecté des folksongs dans les campagnes. (Anh ấy đã sưu tầm những bài dân ca ở các vùng nông thôn.)
- "Blowin' in the Wind" est considéré comme un folksong moderne. ("Blowin' in the Wind" được coi là một bài dân ca hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le renouveau du folksong": Sự phục hưng/hồi sinh của dòng nhạc dân ca.
- Les années 1960 ont vu le renouveau du folksong aux États-Unis. (Những năm 1960 chứng kiến sự hồi sinh của dòng nhạc dân ca ở Mỹ.)
"Un interprète de folksong": Một người biểu diễn dân ca.
- Elle est une interprète de folksong très respectée. (Cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn dân ca rất được kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Folk (n.m): (Âm nhạc) Dòng nhạc dân gian, nhạc folk.
- Il préfère écouter du folk traditionnel. (Anh ấy thích nghe nhạc folk truyền thống hơn.)
Chanson folklorique (n.f): Bài hát dân gian, dân ca (cách gọi khác, thường chỉ nhạc truyền thống châu Âu).
- Les chansons folkloriques bretonnes sont très rythmées. (Những bài dân ca vùng Bretagne rất nhịp nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Chanson traditionnelle: Bài hát truyền thống.
- Chanson populaire: Bài hát dân gian, bài hát phổ biến trong dân chúng (có thể hiểu theo nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "folksong")
danh từ giống đực
- dân ca ở (Mỹ)
tính từ
- xem danh từ giống đực