follicle
/'fɔlikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học):
- Nang: Một cấu trúc hình túi hoặc hình ống nhỏ trong cơ thể, thường chứa hoặc bao bọc một cấu trúc khác, như một sợi tóc hay một tế bào trứng.
Danh từ (Thực vật học):
- Quả đại: Một loại quả khô, khi chín sẽ nứt ra theo một đường duy nhất để giải phóng hạt.
Danh từ (Động vật học):
- Cái kén, túi: Một cấu trúc dạng túi hoặc bao bọc, chẳng hạn như kén trứng ở một số loài côn trùng.
Ví dụ sử dụng
Trong giải phẫu học:
- Each hair on your head grows from a tiny follicle in the skin. (Mỗi sợi tóc trên đầu bạn mọc ra từ một nang nhỏ trong da.)
- The doctor examined the ovarian follicle during the ultrasound. (Bác sĩ đã kiểm tra nang buồng trứng trong quá trình siêu âm.)
Trong thực vật học:
- Milkweed plants produce seeds inside a follicle. (Cây bông tai tạo hạt bên trong một quả đại.)
Trong động vật học:
- The louse egg is protected within a follicle attached to the hair shaft. (Trứng chấy được bảo vệ trong một cái kén bám vào thân tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Follicle-stimulating hormone (FSH)": Một loại hormone kích thích sự phát triển của nang trứng trong buồng trứng hoặc sự sản xuất tinh trùng trong tinh hoàn.
- FSH levels are important for fertility. (Nồng độ hormone FSH rất quan trọng đối với khả năng sinh sản.)
Biến thể và từ liên quan
Follicular (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nang.
- The patient has a follicular disorder. (Bệnh nhân có một rối loạn liên quan đến nang.)
Pilosebaceous follicle (danh từ kép): đơn vị nang lông-tuyến bã, là cấu trúc bao gồm nang lông và tuyến bã nhờn.
- Acne often starts in the pilosebaceous follicle. (Mụn trứng cá thường bắt đầu từ đơn vị nang lông-tuyến bã.)
Từ đồng nghĩa
- Trong giải phẫu: Sac (túi), cyst (nang, u nang - trong một số ngữ cảnh bệnh lý).
- Trong thực vật học: Pod (quả đậu, quả nang - một loại quả khô tương tự).
Lưu ý
- Từ "follicle" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về y học, sinh học và thực vật học. Trong đời sống hàng ngày, nó thường xuất hiện nhất khi nói về nang lông (hair follicle).
danh từ
- (giải phẫu) nang
- (thực vật học) quả đại
- (động vật học) cái kén