follicle

/'fɔlikl/
danh từ
  1. (giải phẫu) nang
  2. (thực vật học) quả đại
  3. (động vật học) cái kén

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "follicle"

follicle
A single hair follicle is visible under a microscope.