folliculaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nghĩa xấu) Nhà báo xoàng, nhà báo tồi: Từ này dùng để chỉ một nhà báo kém chất lượng, thiếu chuyên nghiệp, thường viết bài cẩu thả, giật gân hoặc thiếu chiều sâu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce n'est qu'un folliculaire qui écrit des ragots. (Hắn ta chỉmột nhà báo xoàng chuyên viết những chuyện ngồi lê đôi mách.)
    • Il est méprisé par ses confrères car c'est un vrai folliculaire. (Anh ta bị các đồng nghiệp khinh thường vì là một tay nhà báo tồi thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này mang sắc thái rất tiêu cực khinh miệt, thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc châm biếm giới báo chí thiếu đạo đức nghề nghiệp.
    • La presse sérieuse se distingue des écrits des folliculaires. (Báo chí nghiêm túc khác biệt hẳn với những bài viết của bọn nhà báo xoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Follicule (danh từ giống đực): Nang, túi nhỏ (trong sinh học, ví dụ: nang tóc). Đâytừ gốc, nhưng folliculaire với nghĩa "nhà báo xoàng" là một từ phái sinh mang nghĩa hoàn toàn khác biệt.
  • Journaliste (danh từ): Nhà báo. Đâytừ trung tính, không mang nghĩa xấu như folliculaire.
Từ đồng nghĩa
  • Mauvais journaliste: Nhà báo tồi.
  • Journaliste à scandale: Nhà báo giật gân.
  • Pisse-copie (thô tục, rất khinh miệt): Kẻ viết báo vội vàng, cẩu thả để kiếm tiền.
Từ trái nghĩa
  • Grand reporter: Phóng viên lớn, nhà báo tầm cỡ.
  • Journaliste sérieux: Nhà báo nghiêm túc.
  • Éditorialiste: Chuyên viên xã luận, nhà báo viết bài chính luận.
danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) nhà báo xoàng