follicular

/fə'likjulə/ Cách viết khác : (folliculated) /fə'likjuleitid/
Học thuật
Thân thiện
follicular

A scientist examines a follicular structure under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Thuộc về nang, liên quan đến nang: Mô tả cấu trúc, đặc điểm hoặc bệnh liên quan đến các nang (follicle), những túi nhỏ hoặc tuyến trong cơ thể.
    • (Thực vật học) quả đại: Mô tả loại quả khô, khi chín tách ra theo một đường nứt dọc, thường chứa nhiều hạt.
    • (Động vật học) dạng như cái kén: Mô tả cấu trúc hình túi hoặc bao bọc, tương tự như kén.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Giải phẫu):

    • Follicular development is a key part of the menstrual cycle. (Sự phát triển nang trứng một phần quan trọng của chu kỳ kinh nguyệt.)
    • The doctor diagnosed him with follicular lymphoma. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc u lympho nang.)
  • Tính từ (Thực vật học):

    • Milkweed plants produce follicular fruits that split open to release seeds. (Cây bông tai tạo ra quả đại, tách ra để phát tán hạt.)
  • Tính từ (Động vật học):

    • Some insects create follicular structures to protect their eggs. (Một số côn trùng tạo ra các cấu trúc dạng kén để bảo vệ trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Follicular phase": Giai đoạn nang trứng, chỉ phần đầu của chu kỳ kinh nguyệt khi nang trứng trong buồng trứng phát triển.

    • The follicular phase ends with ovulation. (Giai đoạn nang trứng kết thúc với sự rụng trứng.)
  • "Follicular epithelium": Biểu mô nang, chỉ lớp tế bào bao quanh một nang, chẳng hạn như trong tuyến giáp hoặc buồng trứng.

    • Changes in the follicular epithelium can indicate thyroid disease. (Những thay đổibiểu mô nang có thể báo hiệu bệnh tuyến giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Follicle (Danh từ): Nang. Một túi, tuyến hoặc cấu trúc hình túi nhỏ.

    • A hair follicle is where the hair root grows. (Nang tóc nơi chân tóc mọc ra.)
  • Folliculated (Tính từ): nang, dạng nang. Một biến thể hoặc ít phổ biến hơn của "follicular".

    • The folliculated appearance was noted under the microscope. (Đặc điểm dạng nang đã được ghi nhận dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vesicular (Tính từ, trong một số ngữ cảnh giải phẫu): Dạng túi, bọng. (Lưu ý: Từ này rộng hơn không hoàn toàn thay thế được "follicular").
  • Cystic (Tính từ): Dạng nang, u nang. (Thường dùng trong bệnh ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "follicular" một tính từ chuyên ngành, không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs).)

Thành ngữ liên quan

(Từ "follicular" một thuật ngữ khoa học, kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.)

follicular

A scientist examines a follicular structure under a microscope.

tính từ
  1. (giải phẫu) nang
  2. (thực vật học) quả đại
  3. (động vật học) như cái kén