folliculine

Học thuật
Thân thiện
folliculine

Une hormone appelée folliculine est sécrétée par les ovaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Foliculin: Một loại hormone sinh dục nữ, chủ yếu được sản xuất bởi buồng trứng, vai trò quan trọng trong việc phát triển các đặc tính sinh dục nữ điều hòa chu kỳ kinh nguyệt. Tên gọi này bắt nguồn từ các nang trứng (follicules) trong buồng trứng, nơi hormone này được tiết ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La folliculine est essentielle au développement de l'endomètre. (Foliculin rất cần thiết cho sự phát triển của nội mạc tử cung.)
    • Un déséquilibre en folliculine peut affecter le cycle menstruel. (Sự mất cân bằng foliculin có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học nội tiết học, "folliculine" là tên gọi , được sử dụng trong lịch sử để chỉ hormone ngày nay thường được gọi là estradiol hoặc oestrogène (estrogen) nói chung.
    • La folliculine, ou œstradiol, est la principale hormone œstrogénique. (Foliculin, hay estradiol, là hormone estrogen chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Œstrogène (danh từ giống đực): Estrogen, nhóm hormone sinh dục nữ bao gồm estradiol, estrone estriol.
  • Estradiol (danh từ giống đực): Estradiol, dạng estrogen chính mạnh nhất do buồng trứng sản xuất.
  • Hormone folliculo-stimulante (FSH) (danh từ giống cái): Hormone kích thích nang trứng, một hormone khác liên quan đến chức năng buồng trứng.
Từ đồng nghĩa
  • Œstradiol: Estradiol.
  • Hormone œstrogénique: Hormone estrogen.
Lưu ý
  • "Folliculine" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong sinhhọc y học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "œstrogènes" (estrogen) hơn.
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm do tính chất chuyên môn cao của .
folliculine

Une hormone appelée folliculine est sécrétée par les ovaires.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) foliculin