folliculite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm nang lông: Một tình trạng da liễu phổ biến, đặc trưng bởi tình trạng viêm nhiễm ở một hoặc nhiều nang lông, thường do nhiễm khuẩn, nấm hoặc kích ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La folliculite est souvent causée par une bactérie. (Viêm nang lông thường do vi khuẩn gây ra.)
- Elle a consulté un dermatologue pour sa folliculite. (Cô ấy đã đi khám bác sĩ da liễu vì chứng viêm nang lông của mình.)
- Une folliculite bénigne peut guérir spontanément. (Một trường hợp viêm nang lông lành tính có thể tự khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Folliculite bactérienne": viêm nang lông do vi khuẩn.
- Le rasoir peut provoquer une folliculite bactérienne. (Dao cạo có thể gây ra viêm nang lông do vi khuẩn.)
"Folliculite à Pseudomonas" (còn gọi là "folliculite du bain chaud"): viêm nang lông do vi khuẩn Pseudomonas, thường liên quan đến bồn tắm nước nóng hoặc hồ bơi.
- Après le spa, il a développé une folliculite à Pseudomonas. (Sau khi tắm bồn nước nóng, anh ấy bị viêm nang lông do Pseudomonas.)
Biến thể và từ gần giống
Folliculaire (adj): thuộc về nang lông.
- Phase folliculaire: giai đoạn nang trứng (trong sinh lý học).
Follicule (n.m): nang lông.
- Le follicule pileux: nang lông.
Từ đồng nghĩa
- Infection du follicule pileux: nhiễm trùng nang lông.
- Inflammation folliculaire: viêm nang lông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù cho danh từ y học này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù cho danh từ y học này.)
danh từ giống cái
- (y học) viêm nang lông