folliculite

Học thuật
Thân thiện
folliculite

Une personne consulte un dermatologue pour une folliculite sur le bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm nang lông: Một tình trạng da liễu phổ biến, đặc trưng bởi tình trạng viêm nhiễmmột hoặc nhiều nang lông, thường do nhiễm khuẩn, nấm hoặc kích ứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La folliculite est souvent causée par une bactérie. (Viêm nang lông thường do vi khuẩn gây ra.)
    • Elle a consulté un dermatologue pour sa folliculite. ( ấy đã đi khám bác sĩ da liễu chứng viêm nang lông của mình.)
    • Une folliculite bénigne peut guérir spontanément. (Một trường hợp viêm nang lông lành tính có thể tự khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Folliculite bactérienne": viêm nang lông do vi khuẩn.

    • Le rasoir peut provoquer une folliculite bactérienne. (Dao cạo có thể gây ra viêm nang lông do vi khuẩn.)
  • "Folliculite à Pseudomonas" (còn gọi là "folliculite du bain chaud"): viêm nang lông do vi khuẩn Pseudomonas, thường liên quan đến bồn tắm nước nóng hoặc hồ bơi.

    • Après le spa, il a développé une folliculite à Pseudomonas. (Sau khi tắm bồn nước nóng, anh ấy bị viêm nang lông do Pseudomonas.)
Biến thể từ gần giống
  • Folliculaire (adj): thuộc về nang lông.

    • Phase folliculaire: giai đoạn nang trứng (trong sinhhọc).
  • Follicule (n.m): nang lông.

    • Le follicule pileux: nang lông.
Từ đồng nghĩa
  • Infection du follicule pileux: nhiễm trùng nang lông.
  • Inflammation folliculaire: viêm nang lông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho danh từ y học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù cho danh từ y học này.)

folliculite

Une personne consulte un dermatologue pour une folliculite sur le bras.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm nang lông