foncièrement

Học thuật
Thân thiện
foncièrement

Il est foncièrement honnête et digne de confiance.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về bản chất, căn bản, một cách cơ bản: Dùng để chỉ một đặc điểm, tính chất vốn , sâu xa không thay đổi của một người, sự vật hoặc tình huống. nhấn mạnh vào bản chất cốt lõi, nền tảng bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est foncièrement honnête. (Anh ấy về bản chấttrung thực.)
    • Cette idée est foncièrement bonne. (Ý tưởng này về cơ bảntốt.)
    • Leurs cultures sont foncièrement différentes. (Các nền văn hóa của họ khác nhau một cách căn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foncièrement opposé à quelque chose": Phản đối một cách căn bản, triệt để điều đó.

    • Je suis foncièrement opposé à cette loi. (Tôi phản đối một cách căn bản đạo luật này.)
  • "Un changement foncièrement nécessaire": Một sự thay đổi cần thiết một cách cơ bản.

    • C'est une réforme foncièrement nécessaire. (Đómột cuộc cải cách cần thiết một cách căn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Foncier, foncière (tính từ): (thuộc về) đất đai, bất động sản; (nghĩa , ít dùng) vốn , cố hữu.

    • L'impôt foncier (thuế đất)
    • Une haine foncière (mối thù cố hữu)
  • Fondamentalement (phó từ): về cơ bản, một cách cơ bản. (Từ gần nghĩa, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • Ces théories sont fondamentalement différentes. (Nhữngthuyết này khác nhau một cách cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Essentiellement: về bản chất, chủ yếu.
  • Radicalement: một cách triệt để, căn bản.
  • Profondément: một cách sâu sắc.
  • Intrinsèquement: một cách nội tại, vốn .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho phó từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "foncièrement".

foncièrement

Il est foncièrement honnête et digne de confiance.

phó từ
  1. về bản chất
    • Être foncièrement bon
      bản chấttốt