fonctionnalisme
Học thuậtThân thiện
L'architecte explique les principes du fonctionnalisme lors d'une conférence.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết chức năng: Một học thuyết, đặc biệt trong kiến trúc và thiết kế, nhấn mạnh rằng hình thức của một vật thể (như tòa nhà, đồ đạc) phải chủ yếu được xác định bởi chức năng hoặc mục đích sử dụng của nó. Hình thức đi theo chức năng.
- Chủ nghĩa chức năng: Một trường phái tư tưởng trong các ngành khoa học xã hội (như xã hội học, nhân chủng học) phân tích các hiện tượng xã hội và văn hóa dựa trên chức năng mà chúng phục vụ trong việc duy trì hệ thống xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fonctionnalisme en architecture privilégie l'utilité sur l'ornement. (Thuyết chức năng trong kiến trúc coi trọng tính hữu dụng hơn là trang trí.)
- Le fonctionnalisme de Bronisław Malinowski a influencé l'anthropologie sociale. (Chủ nghĩa chức năng của Bronisław Malinowski đã ảnh hưởng đến nhân chủng học xã hội.)
- Ce bâtiment est un parfait exemple de fonctionnalisme. (Tòa nhà này là một ví dụ hoàn hảo của thuyết chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fonctionnalisme structurel": Chủ nghĩa chức năng cấu trúc, một lý thuyết xã hội học liên kết các bộ phận của xã hội với nhau và nhấn mạnh sự ổn định xã hội.
- Le fonctionnalisme structurel de Talcott Parsons a été très influent. (Chủ nghĩa chức năng cấu trúc của Talcott Parsons đã rất có ảnh hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fonctionnel (adj): (thuộc về) chức năng, có chức năng, thiết thực.
- Un design fonctionnel. (Một thiết kế chức năng/thiết thực.)
- Fonctionnaliste (adj/n): (thuộc) thuyết chức năng; người theo thuyết chức năng.
- Une approche fonctionnaliste. (Một cách tiếp cận theo thuyết chức năng.)
- Les fonctionnalistes en architecture. (Những người theo thuyết chức năng trong kiến trúc.)
Từ đồng nghĩa
- Pragmatisme (trong một số ngữ cảnh): chủ nghĩa thực dụng, chú trọng tính thực tiễn.
- Utilitarisme (trong một số ngữ cảnh): chủ nghĩa vị lợi, chú trọng tính hữu ích.
Từ trái nghĩa
- Ornementalisme: chủ nghĩa trang trí, đề cao yếu tố trang trí.
- Décorativisme: chủ nghĩa trang trí.
- Formalisme: chủ nghĩa hình thức, đề cao hình thức hơn nội dung hay chức năng.
L'architecte explique les principes du fonctionnalisme lors d'une conférence.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) thuyết chức năng