fonctionnariser

Học thuật
Thân thiện
fonctionnariser

Le gouvernement a décidé de fonctionnariser certains postes contractuels.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Viên chức hóa: Hành động biến một vị trí, công việc, hoặc một tổ chức (thường thuộc khu vực tư nhân hoặc bán công) thành một bộ phận của bộ máy công chức nhà nước, với các quy chế, điều kiện làm việc sự bảo đảm việc làm đặc trưng của khu vực công.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé de fonctionnariser les enseignants des écoles privées sous contrat. (Chính phủ đã quyết định viên chức hóa giáo viên của các trường tư thục hợp đồng.)
    • Cette réforme vise à fonctionnariser certains emplois du secteur parapublic. (Cải cách này nhằm mục đích viên chức hóa một số việc làm trong khu vực bán công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách công, cải cách hành chính hoặc luật lao động. có thể mang sắc thái trung lập (mô tả một quy trình) hoặc tiêu cực (chỉ trích việc mở rộng bộ máy cồng kềnh kém hiệu quả của nhà nước).
    • Les opposants critiquent un projet qui fonctionnarise l'économie. (Các đối thủ chỉ trích một dự án viên chức hóa nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Fonctionnarisation (danh từ giống cái): Sự viên chức hóa.
    • La fonctionnarisation de ce corps de métier est un sujet de débat. (Việc viên chức hóa ngành nghề nàymột chủ đề tranh luận.)
  • Fonctionnaire (danh từ): Viên chức, công chức.
  • Fonctionnariat (danh từ giống đực): Giới công chức, chế độ công chức.
Từ đồng nghĩa
  • Intégrer dans la fonction publique: Đưa vào biên chế công chức.
  • Statutariser (ít phổ biến hơn): Áp dụng quy chế công chức.
Từ trái nghĩa
  • Privatiser: Tư nhân hóa.
  • Déréglementer: Bãi bỏ quy chế, tự do hóa.
fonctionnariser

Le gouvernement a décidé de fonctionnariser certains postes contractuels.

ngoại động từ
  1. viên chức hóa

Từ có nhắc đến "fonctionnariser"