fonctionnarisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nghĩa xấu) Chế độ viên chức, chế độ bàn giấy: Chỉ một hệ thống hoặc tình trạng hành chính nơi các viên chức nhà nước hoạt động một cách cứng nhắc, quan liêu, thiếu hiệu quả và thường đặt lợi ích của bộ máy lên trên nhu cầu của người dân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fonctionnarisme ralentit souvent les processus de décision. (Chế độ viên chức thường làm chậm các quy trình ra quyết định.)
- Ils critiquent le fonctionnarisme excessif de cette administration. (Họ chỉ trích chế độ bàn giấy quá mức của cơ quan hành chính này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dénoncer le fonctionnarisme": lên án, tố cáo chế độ quan liêu, bàn giấy.
- Le nouveau ministre a dénoncé le fonctionnarisme qui étouffe l'innovation. (Vị bộ trưởng mới đã lên án chế độ quan liêu bàn giấy đang bóp nghẹt sự đổi mới.)
"Les lourdeurs du fonctionnarisme": sự ì ạch, nặng nề của bộ máy hành chính.
- Le projet a été retardé par les lourdeurs du fonctionnarisme. (Dự án đã bị trì hoãn bởi sự ì ạch của chế độ bàn giấy.)
Biến thể và từ gần giống
Fonctionnaire (n): viên chức, công chức.
- Il est fonctionnaire de l'État. (Anh ấy là công chức nhà nước.)
Fonctionnariat (n): giới công chức, đội ngũ viên chức (thường trung lập hơn về nghĩa).
- Le fonctionnariat public est en grève. (Đội ngũ công chức nhà nước đang đình công.)
Từ đồng nghĩa
- Bureaucratie (n): nền hành chính quan liêu, bộ máy quan liêu.
- Paperasserie (n) (thông tục): chế độ giấy tờ, thủ tục giấy tờ rườm rà.
Thành ngữ liên quan
- Être englué dans le fonctionnarisme: bị sa lầy, mắc kẹt trong bộ máy quan liêu.
- Cette réforme est engluée dans le fonctionnarisme. (Cuộc cải cách này đang bị sa lầy trong chế độ quan liêu bàn giấy.)
danh từ giống đực
- (nghĩa xấu) chế độ viên chức, chế độ bàn giấy