fonctionnel

tính từ
  1. xem fonction
  2. Trouble fonctionnel + loạn chức năng
    • Psychologie fonctionnelle
      tâmhọc chức năng
  3. (hóa học) xem fonction
    • Groupement fonctionnel
      nhóm chức
  4. (toán học) xem fonction
  5. (Analyse fonctionnelle) giải tích hàm
  6. (từ mới, nghĩa mới) thiết dụng
    • Meubles fonctionnels
      đồ gỗ thiết dụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "fonctionnel"

fonctionnel
Un meuble fonctionnel offre à la fois rangement et espace de travail.