fonctionnel

Học thuật
Thân thiện
fonctionnel

Un meuble fonctionnel offre à la fois rangement et espace de travail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chức năng, liên quan đến chức năng: Mô tả cái gì đó liên quan đến cách thức hoạt động, mục đích sử dụng hoặc vai trò của một bộ phận trong một hệ thống.
    • Thiết dụng, thực dụng: Chỉ một thiết kế hoặc vật dụng được tạo ra với ưu tiên hàng đầutính hữu dụng, hiệu quả phù hợp với mục đích sử dụng cụ thể, thường đi kèm với sự đơn giản tối ưu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'analyse fonctionnelle de l'entreprise a identifié plusieurs problèmes. (Phân tích chức năng của công ty đã xác định được một số vấn đề.)
    • Ce bâtiment est très fonctionnel ; chaque espace a un usage précis. (Tòa nhà này rất thiết dụng; mỗi không gian đều có một công dụng rõ ràng.)
    • Un trouble fonctionnel peut affecter le système digestif. (Một rối loạn chức năng có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các lĩnh vực chuyên môn:
    • Tâmhọc chức năng (Psychologie fonctionnelle): Trường phái tâm lý học tập trung vào việc nghiên cứu các chức năng tinh thần (như ý thức, học tập) trong việc thích ứng với môi trường.
    • Giải tích hàm (Analyse fonctionnelle): Một nhánh của toán học nghiên cứu các không gian của các hàm số các phép biến đổi giữa chúng.
    • Nhóm chức (Groupement fonctionnel): Trong hóa học, chỉ một nhóm nguyên tử đặc trưng trong phân tử hữu cơ, quyết định tính chất hóa học chính của .
Biến thể từ gần giống
  • Fonction (danh từ): chức năng, nhiệm vụ, hàm số.
  • Fonctionnellement (trạng từ): một cách thiết dụng, về mặt chức năng.
  • Fonctionnalité (danh từ giống cái): tính năng, chức năng (của một sản phẩm, phần mềm).
  • Dysfonctionnel (tính từ): rối loạn chức năng, không hoạt động đúng chức năng.
Từ đồng nghĩa
  • Pratique: thực tế, tiện lợi.
  • Utile: hữu ích.
  • Efficace: hiệu quả.
  • Opérationnel: có thể vận hành, sẵn sàng hoạt động (nhấn mạnh khả năng hoạt động ngay lập tức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho tính từ 'fonctionnel')

Thành ngữ liên quan
  • Être fonctionnel: Sẵn sàng hoạt động, có thể sử dụng được.
    • Le nouveau logiciel sera fonctionnel la semaine prochaine. (Phần mềm mới sẽ sẵn sàng hoạt động vào tuần tới.)
  • Un design fonctionnel: Thiết kế thiết dụng, tập trung vào công năng.
    • Elle préfère un design fonctionnel plutôt qu'ornemental. ( ấy thích một thiết kế thiết dụng hơn là trang trí.)
fonctionnel

Un meuble fonctionnel offre à la fois rangement et espace de travail.

tính từ
  1. xem fonction
  2. Trouble fonctionnel + loạn chức năng
    • Psychologie fonctionnelle
      tâmhọc chức năng
  3. (hóa học) xem fonction
    • Groupement fonctionnel
      nhóm chức
  4. (toán học) xem fonction
  5. (Analyse fonctionnelle) giải tích hàm
  6. (từ mới, nghĩa mới) thiết dụng
    • Meubles fonctionnels
      đồ gỗ thiết dụng