fondamentalement

Học thuật
Thân thiện
fondamentalement

Fondamentalement, les mathématiques sont importantes pour la science.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cơ bản, về bản chất: Dùng để chỉ điều đó liên quan đến bản chất, nền tảng hoặc nguyên tắc cốt lõi nhất của một vấn đề.
    • Hoàn toàn, triệt để: Dùng để nhấn mạnh mức độ sâu sắc, toàn diện của một sự thay đổi hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Leurs opinions sont fondamentalement différentes. (Quan điểm của họ về cơ bảnkhác nhau.)
    • Cette décision a fondamentalement changé notre stratégie. (Quyết định này đã thay đổi hoàn toàn chiến lược của chúng tôi.)
    • Il est fondamentalement honnête. (Về bản chất, anh ấyngười trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penser fondamentalement": Suy nghĩ một cách căn bản, từ gốc rễ.

    • Pour résoudre ce problème, il faut penser fondamentalement. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải suy nghĩ một cách căn bản.)
  • "Être fondamentalement opposé à": Hoàn toàn phản đối, chống đối về mặt nguyên tắc.

    • Je suis fondamentalement opposé à cette idée. (Tôi hoàn toàn phản đối ý tưởng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Fondamental, -e (adj): Cơ bản, chủ yếu, nền tảng.

    • C'est une question fondamentale. (Đâymột câu hỏi cơ bản.)
  • Fondement (n): Nền tảng, cơ sở, nền móng.

    • les fondements d'une théorie (nền tảng của một học thuyết)
Từ đồng nghĩa
  • Essentiellement: Về bản chất, chủ yếu.
  • Radicalement: Một cách triệt để, căn bản.
  • Totalement: Hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
  • Superficiellement: Một cách hời hợt, bề ngoài.
  • Partiellement: Một cách một phần, không hoàn toàn.
fondamentalement

Fondamentalement, les mathématiques sont importantes pour la science.

phó từ
  1. cơ bản, hoàn toàn