fondamentalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cơ bản, về bản chất: Dùng để chỉ điều gì đó liên quan đến bản chất, nền tảng hoặc nguyên tắc cốt lõi nhất của một vấn đề.
- Hoàn toàn, triệt để: Dùng để nhấn mạnh mức độ sâu sắc, toàn diện của một sự thay đổi hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Leurs opinions sont fondamentalement différentes. (Quan điểm của họ về cơ bản là khác nhau.)
- Cette décision a fondamentalement changé notre stratégie. (Quyết định này đã thay đổi hoàn toàn chiến lược của chúng tôi.)
- Il est fondamentalement honnête. (Về bản chất, anh ấy là người trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Penser fondamentalement": Suy nghĩ một cách căn bản, từ gốc rễ.
- Pour résoudre ce problème, il faut penser fondamentalement. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải suy nghĩ một cách căn bản.)
"Être fondamentalement opposé à": Hoàn toàn phản đối, chống đối về mặt nguyên tắc.
- Je suis fondamentalement opposé à cette idée. (Tôi hoàn toàn phản đối ý tưởng này.)
Biến thể và từ gần giống
Fondamental, -e (adj): Cơ bản, chủ yếu, nền tảng.
- C'est une question fondamentale. (Đây là một câu hỏi cơ bản.)
Fondement (n): Nền tảng, cơ sở, nền móng.
- les fondements d'une théorie (nền tảng của một học thuyết)
Từ đồng nghĩa
- Essentiellement: Về bản chất, chủ yếu.
- Radicalement: Một cách triệt để, căn bản.
- Totalement: Hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
- Superficiellement: Một cách hời hợt, bề ngoài.
- Partiellement: Một cách một phần, không hoàn toàn.
phó từ
- cơ bản, hoàn toàn