fondamentalisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Trào lưu chính thống: Một phong trào tôn giáo nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc giáocơ bản, truyền thống, thường được cho là bắt nguồn từ kinh sách. thường phản đối các cách giải thích hiện đại hoặc tự do hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fondamentalisme religieux peut parfois conduire à l'intolérance. (Trào lưu chính thống tôn giáo đôi khi có thể dẫn đến sự không khoan dung.)
    • Il a étudié l'essor du fondamentalisme au XXe siècle. (Anh ấy đã nghiên cứu sự trỗi dậy của trào lưu chính thống vào thế kỷ XX.)
    • Le discours du leader était marqué par un fondamentalisme rigide. (Bài phát biểu của vị lãnh đạo mang dấu ấn của một trào lưu chính thống cứng nhắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fondamentalisme religieux": trào lưu chính thống tôn giáo. Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các hình thức chủ nghĩa cơ bản khác (như trong chính trị).

    • Le fondamentalisme religieux est un phénomène complexe. (Trào lưu chính thống tôn giáomột hiện tượng phức tạp.)
  • "Fondamentalisme politique": chủ nghĩa cơ bản chính trị. Dùng để chỉ các hệ tư tưởng chính trị cứng nhắc, bám chặt vào các nguyên tắc nền tảng từ chối thỏa hiệp.

    • Le pays était menacé par un fondamentalisme politique croissant. (Đất nước bị đe dọa bởi một chủ nghĩa cơ bản chính trị ngày càng gia tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fondamentaliste (tính từ): thuộc về trào lưu chính thống, tính chất chính thống.

    • Un groupe fondamentaliste. (Một nhóm theo trào lưu chính thống.)
  • Fondamentaliste (danh từ giống đực/giống cái): người theo trào lưu chính thống, tín đồ chính thống.

    • Les fondamentalistes rejettent les interprétations modernes. (Những người theo trào lưu chính thống bác bỏ các cách giải thích hiện đại.)
  • Intégrisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa toàn trị tôn giáo. Từ này có nghĩa gần giống nhưng thường nhấn mạnh hơn đến việc giữ gìn toàn vẹn ảnh hưởng của tôn giáo lên mọi mặt đời sống xã hội chính trị.

Từ đồng nghĩa
  • Orthodoxie (danh từ giống cái): sự chính thống, giáo điều. (Nhấn mạnh sự tuân thủ các giáođược thiết lập.)
  • Rigorisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa nghiêm khắc, khắt khe. (Nhấn mạnh sự nghiêm ngặt trong áp dụng các quy tắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "fondamentalisme".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fondamentalisme".

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) trào lưu chính thống