fondamentaliste
Học thuậtThân thiện
Un fondamentaliste lit un texte religieux ancien avec une grande concentration.
Định nghĩa
Danh từ:
- (Tôn giáo) Người theo trào lưu chính thống: Một người tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản, truyền thống của một tôn giáo hoặc hệ tư tưởng, thường từ chối sự thích nghi hay diễn giải hiện đại.
- Người theo chủ nghĩa cơ bản: Một người ủng hộ và thực hành theo chủ nghĩa cơ bản (fondamentalisme) trong bất kỳ lĩnh vực nào.
Tính từ:
- (Thuộc về) Chủ nghĩa cơ bản, chính thống: Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc nền tảng truyền thống.
- Có tính chất giáo điều cứng nhắc: Thể hiện lập trường cứng rắn, không khoan nhượng dựa trên các nguyên tắc được coi là cơ bản và bất biến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Certains fondamentalistes s'opposent à toute interprétation moderne des textes sacrés. (Một số người theo trào lưu chính thống phản đối mọi cách diễn giải hiện đại đối với các văn bản thiêng liêng.)
- Il est considéré comme un fondamentaliste de l'économie de marché. (Ông ấy được coi là một người theo chủ nghĩa cơ bản của kinh tế thị trường.)
Tính từ:
- Le groupe a une interprétation fondamentaliste de la doctrine. (Nhóm này có một cách diễn giải theo trào lưu chính thống đối với giáo lý.)
- Une position fondamentaliste peut empêcher tout dialogue. (Một lập trường có tính giáo điều cứng nhắc có thể ngăn cản mọi đối thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fondamentaliste religieux": Người theo chính thống giáo (tôn giáo), thường nhấn mạnh vào khía cạnh tôn giáo.
- Le mouvement fondamentaliste religieux gagne de l'influence dans la région. (Phong trào theo chính thống giáo đang giành được ảnh hưởng trong khu vực.)
"Fondamentalisme" (danh từ gốc): Chủ nghĩa cơ bản, trào lưu chính thống. Từ này là nguồn gốc để hình thành tính từ và danh từ "fondamentaliste".
- Le fondamentalisme est une attitude de refus de la modernité. (Chủ nghĩa cơ bản là thái độ từ chối tính hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Fondamentalisme (danh từ): Chủ nghĩa cơ bản, trào lưu chính thống.
- Intégriste (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa toàn trị (tôn giáo), người bảo thủ cực đoan. Có sắc thái gần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh hơn đến việc áp đặt các giá trị đó lên toàn bộ xã hội.
- Radical (danh từ/tính từ): Người cực đoan, có tính cực đoan. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (chính trị, xã hội).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Orthodoxe (người theo chính thống), extrémiste (người cực đoan - trong ngữ cảnh tôn giáo/tư tưởng).
- Tính từ: Orthodoxe (chính thống), rigoriste (nghiêm khắc, khắt khe), intransigeant (cứng rắn, không khoan nhượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "fondamentaliste" vì đây chủ yếu là danh từ/tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "fondamentaliste".
Un fondamentaliste lit un texte religieux ancien avec une grande concentration.
tính từ
- xem fondamentalisme
danh từ
- (tôn giáo) người theo trào lưu chính thống