fondation

Học thuật
Thân thiện
fondation

Les ouvriers creusent les fondations d'un bâtiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xây móng, móng (công trình): Chỉ phần nền móng của một công trình xây dựng hoặc hành động đặt nền móng cho .
    • Sự sáng lập, sự thành lập: Chỉ hành động thiết lập, tạo dựng một tổ chức, một cơ sở hoặc một thực thể mới.
    • Tổ chức, cơ quan được thành lập (thường từ thiện, nghiên cứu): Chỉ một tổ chức, thường là phi lợi nhuận, được lập ra với một sứ mệnh cụ thể (từ thiện, khoa học, văn hóa...), thường dựa trên một quỹ tài trợ.
Ví dụ sử dụng
  • Về nghĩa móng xây dựng:

    • Les fondations de cette maison sont solides. (Phần móng của ngôi nhà này rất vững chắc.)
    • Les travaux de fondation ont commencé ce matin. (Công việc xây móng đã bắt đầu sáng nay.)
  • Về nghĩa sáng lập:

    • La fondation de cette université remonte au XVe siècle. (Việc thành lập trường đại học này từ thế kỷ XV.)
    • Ils célèbrent la fondation de leur association. (Họ kỷ niệm ngày thành lập hiệp hội của mình.)
  • Về nghĩa tổ chức:

    • Elle travaille pour une fondation qui aide les enfants défavorisés. ( ấy làm việc cho một tổ chức từ thiện giúp đỡ trẻ em hoàn cảnh khó khăn.)
    • La Fondation pour la Recherche Médicale finance de nombreux projets. (Tổ chức Nghiên cứu Y học tài trợ cho nhiều dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeter les fondations de (quelque chose)": Đặt nền móng, tạo dựng cơ sở ban đầu cho một việc gì đó (nghĩa bóng).

    • Ces découvertes ont jeté les fondations de la physique moderne. (Những khám phá này đã đặt nền móng cho vậthiện đại.)
  • "Être à la fondation de (quelque chose)": Là yếu tố cơ bản, là nguồn gốc của một việc gì đó.

    • Son engagement est à la fondation de ce projet. (Sự cam kết của anh ấynền tảng của dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Fonder (động từ): Thành lập, sáng lập; xây dựng (trên cơ sở).

    • Ils ont fondé une nouvelle entreprise. (Họ đã thành lập một doanh nghiệp mới.)
  • Fondamental, -e (tính từ): Cơ bản, nền tảng.

    • C'est une question fondamentale. (Đómột vấn đề cơ bản.)
  • Fondateur, -trice (danh từ/tính từ): Người sáng lập; (thuộc về) sự sáng lập.

    • Il est le fondateur de cette école. (Ông ấyngười sáng lập ngôi trường này.)
Từ đồng nghĩa
  • Création (n.f): Sự sáng tạo, thành lập (gần nghĩa với "sự sáng lập").
  • Institution (n.f): Tổ chức, cơ quan (gần nghĩa với "tổ chức được lập ra").
  • Soubassement (n.m): Phần móng, nền (gần nghĩa với "móng công trình").
Cụm từ liên quan
  • Fondation d'utilité publique: Tổ chức lợi ích công cộng (một loại hình tổ chức từ thiện được công nhận chính thức).

    • Cette fondation a été reconnue d'utilité publique. (Tổ chức này đã được công nhậntổ chức lợi ích công cộng.)
  • Pierre de fondation: Viên đá nền móng (viên đá đầu tiên được đặt khi xây dựng).

    • La cérémonie de la pierre de fondation aura lieu demain. (Buổi lễ đặt viên đá nền móng sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • "Saper les fondations de (quelque chose)": Phá hoại nền tảng, làm lung lay cơ sở của cái gì đó.
    • Ce scandale a sapé les fondations du gouvernement. (Vụ bê bối này đã làm lung lay nền tảng của chính phủ.)
fondation

Les ouvriers creusent les fondations d'un bâtiment.

danh từ giống cái
  1. sự xây móng, móng
    • Commencer les fondations d'un bâtiment
      bắt đầu xây móng một ngôi nhà
    • Creuser les fondations d'un école
      đào móng một ngôi trường
  2. sự sáng lập, sự lập
    • Fondation d'un parti
      sự lập một đảng
  3. sự bỏ tiền lập ra; cơ quan (tổ chức) được lập ra
    • Fondation d'un hôpital
      sự bỏ tiền lập ra một bệnh viện
    • Fondation Charles de Gaulle
      tổ chức (mang tên) Sác- đờ Gôn

Từ có nhắc đến "fondation"