fondatrice

Học thuật
Thân thiện
fondatrice

Une femme est la fondatrice de cette école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người sáng lập (nữ): Chỉ một phụ nữ đã thành lập, tạo dựng, hoặc khởi xướng một tổ chức, một cơ sở, một học thuyết, hoặc một thành phố.
    • Nữ sáng lập viên: Người phụ nữ đồng sáng lập hoặc là một trong những người đầu tiên thiết lập nên một thực thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle est la fondatrice de cette école. ( ấyngười sáng lập trường học này.)
    • La fondatrice de l'ordre religieux est vénérée. (Vị nữ sáng lập dòng tu được tôn kính.)
    • On célèbre le travail des fondatrices de ce mouvement. (Người ta tôn vinh công lao của những nữ sáng lập viên của phong trào này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En tant que fondatrice": với tư cáchngười sáng lập (nữ).

    • En tant que fondatrice, elle a beaucoup d'influence. (Với tư cáchngười sáng lập, ấy rất nhiều ảnh hưởng.)
  • "L'héritage de la fondatrice": di sản của người sáng lập (nữ).

    • L'héritage de la fondatrice guide encore l'entreprise. (Di sản của người sáng lập vẫn còn dẫn dắt công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Fondateur (danh từ giống đực): người sáng lập (nam).

    • Le fondateur de l'université. (Người sáng lập trường đại học.)
  • Fonder (động từ): thành lập, sáng lập.

    • Ils veulent fonder une nouvelle association. (Họ muốn thành lập một hội mới.)
  • Fondation (danh từ giống cái): sự thành lập, nền tảng, tổ chức từ thiện.

    • La fondation de la ville remonte au Moyen Âge. (Việc thành lập thành phố từ thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Créatrice (danh từ giống cái): người sáng tạo, người tạo ra.
  • Initiatrice (danh từ giống cái): người khởi xướng (nữ).
  • Établie (tính từ/động tính từ quá khứ giống cái): được thiết lập, được thành lập (dùng trong ngữ cảnh khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "fondatrice")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fondatrice")

fondatrice

Une femme est la fondatrice de cette école.

danh từ giống cái
  1. xem fondateur