fondle

/'fɔndl/
ngoại động từ
  1. vuốt ve, mơn trớn
nội động từ
  1. vuốt ve, âu yếm
    • to fondle with someone's hair
      vuốt tóc ai
  2. hí hửng
    • to fondle with an idea
      hí hửng với một ý kiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fondle"