fondle

/'fɔndl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vuốt ve, mơn trớn: Hành động chạm nhẹ nhàng, âu yếm vào ai đó hoặc thứ đó, thường để thể hiện tình cảm yêu thương hoặc sự trìu mến.
  2. Nội động từ:
    • Vuốt ve, âu yếm: Hành động thể hiện sự âu yếm, vuốt ve một cách chung chung.
    • Hí hửng, thích thú (với một ý tưởng): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Cảm thấy vui thích, hài lòng khi nghĩ về một ý tưởng nào đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She fondled the kitten's soft fur. ( ấy vuốt ve bộ lông mềm mại của chú mèo con.)
    • The old man fondled the pages of his favorite book. (Ông lão vuốt ve những trang sách của cuốn sách yêu thích.)
  • Nội động từ:
    • They sat on the couch, fondling and whispering. (Họ ngồi trên ghế sofa, âu yếm thì thầm.)
    • He fondled with the idea of starting his own business. (Anh ấy hí hửng với ý tưởng tự mở doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fondle" thường mang sắc thái thân mật, gần gũi. Trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc tình dục, có thể hàm ý những cử chỉ âu yếm thân mật.
    • The couple were fondling each other in the dim light. (Cặp đôi đang âu yếm nhau dưới ánh sáng mờ ảo.)
  • Từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa tiêu cực để chỉ sự sờ mó không phù hợp hoặc không được cho phép.
    • He was accused of fondling a colleague. (Anh ta bị buộc tội sờ mó một đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fondling (danh từ): Hành động vuốt ve, âu yếm.
    • The gentle fondling of her hair calmed her down. (Cái vuốt ve nhẹ nhàng lên tóc ấy đã làm ấy bình tĩnh lại.)
  • Fond (tính từ): Yêu thích, quý mến.
    • She is fond of classical music. ( ấy thích nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Caress (v): Vuốt ve, âu yếm (thường trang trọng hoặc lãng mạn hơn).
  • Stroke (v): Vuốt nhẹ, xoa nhẹ.
  • Pet (v): Vuốt ve (thường dùng cho thú cưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "fondle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fondle")

ngoại động từ
  1. vuốt ve, mơn trớn
nội động từ
  1. vuốt ve, âu yếm
    • to fondle with someone's hair
      vuốt tóc ai
  2. hí hửng
    • to fondle with an idea
      hí hửng với một ý kiến

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fondle"