fongible

Học thuật
Thân thiện
fongible

Un bien fongible peut être remplacé par un autre de même nature et de même qualité.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, pháp lý) Tiêu dùng: "Fongible" là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ những tài sản hoặc hàng hóa có thể bị tiêu hao, tiêu dùng hoặc thay thế bằng một vật tương đương cùng loại, cùng chất lượng cùng số lượng. Những tài sản này thường được đo lường, đếm hoặc cân, khi được giao dịch, người nhận không cần phải trả lại chính xác vật đã nhận chỉ cần trả lại một vật tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'argent est un bien fongible. (Tiềnmột tài sản tiêu dùng.)
    • Dans un contrat de prêt, les choses fongibles doivent être restituées en équivalent. (Trong một hợp đồng cho vay, những vật tiêu dùng phải được hoàn trả bằng vật tương đương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Choses fongibles": những vật tiêu dùng.

    • Le blé et le pétrole sont des exemples typiques de choses fongibles. (Lúa mì dầu mỏnhững ví dụ điển hình của những vật tiêu dùng.)
  • "Obligation fongible": nghĩa vụ tiêu dùng.

    • Le remboursement d'un prêt constitue une obligation fongible. (Việc hoàn trả một khoản vay tạo thành một nghĩa vụ tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fongibilité (danh từ giống cái): tính chất tiêu dùng.
    • La fongibilité de la monnaie facilite les échanges. (Tính chất tiêu dùng của tiền tệ tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Consommable: có thể tiêu thụ, tiêu dùng.
  • Fungible (từ tiếng Anh tương đương, được dùng trong bối cảnh quốc tế): có thể thay thế.
Từ trái nghĩa
  • Infongible: không tiêu dùng được.
    • Une œuvre d'art originale est un bien infongible. (Một tác phẩm nghệ thuật gốcmột tài sản không tiêu dùng được.)
  • Inaliénable: không thể chuyển nhượng (thường dùng cho quyền lợi).
fongible

Un bien fongible peut être remplacé par un autre de même nature et de même qualité.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) tiêu dùng