fongiforme

Học thuật
Thân thiện
fongiforme

Les coraux fongiformes poussent sur le fond marin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình nấm: Mô tả một vật thể hình dạng giống như cây nấm, thường với một phần thân (cuống) một phần đầu () phình rộng ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les coraux fongiformes sont fascinants à observer. (Những rạn san hô hình nấm rất thú vị khi quan sát.)
    • Une structure fongiforme a été observée au microscope. (Một cấu trúc hình nấm đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học y học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả hình thái của một số vi khuẩn, tế bào hoặc cấu trúc bệnh hình dáng đặc trưng như cây nấm.
    • Une colonie bactérienne de type fongiforme. (Một khuẩn lạc vi khuẩn thuộc dạng hình nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fongique (adj): (thuộc về) nấm, tính chất nấm.
    • Une infection fongique. (Nhiễm trùng nấm.)
  • Champignon (n): nấm (danh từ chỉ loài thực vật).
    • Cueillir des champignons. (Hái nấm.)
Từ đồng nghĩa
  • En forme de champignon: hình dạng nấm (cụm từ mô tả thông thường).
fongiforme

Les coraux fongiformes poussent sur le fond marin.

tính từ
  1. () hình nấm
    • Coraux fongiformes
      san hô hình nấm