fongique

Học thuật
Thân thiện
fongique

Une intoxication fongique peut survenir après avoir mangé un champignon sauvage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nấm: Từ này mô tả những liên quan đến nấm (fungi), một nhóm sinh vật bao gồm nấm mốc, nấm men nấm lớn.
    • Do nấm gây ra: Dùng để chỉ một tình trạng, bệnhhoặc hiện tượng được gây ra bởi nấm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une infection fongique peut être traitée avec des médicaments antifongiques. (Một bệnh nhiễm trùng do nấm có thể được điều trị bằng thuốc chống nấm.)
    • Les biologistes étudient le monde fongique. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu thế giới nấm.)
    • Cette moisissure a une origine fongique. (Loại nấm mốc này nguồn gốc từ nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học nông nghiệp, từ này thường được dùng trong các cụm từ chuyên môn để mô tả các bệnh hoặc tác nhân gây hại.
    • Maladie fongique des plantes (Bệnh nấmcây trồng)
    • Contamination fongique (Sự nhiễm nấm)
Biến thể từ gần giống
  • Champignon (n.m): Nấm (danh từ chỉ loài sinh vật).
  • Fongicide (n.m): Thuốc diệt nấm, chất kháng nấm.
  • Mycose (n.f): Bệnh nhiễm nấm (thường dùng trong y học).
Từ đồng nghĩa
  • Mycosique (adj): (Thuộc) nấm, do nấm. (Đâytừ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong bối cảnh y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

fongique

Une intoxication fongique peut survenir après avoir mangé un champignon sauvage.

tính từ
  1. (thuộc) nấm
    • Intoxication fongique
      ngộ độc nấm