fongosité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nốt sùi: Trong y học, chỉ một tổn thương trên da hoặc niêm mạc hình dạng giống như cây nấm hoặc súp lơ, thường gặp trong một số bệnh nhiễm trùng hoặc u nhú.
    • Tình trạng sùi: Chỉ đặc tính hoặc trạng thái của một bề mặt bị sùi lên, những nốt sùi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a observé une fongosité sur la muqueuse. (Bác sĩ đã quan sát thấy một nốt sùi trên niêm mạc.)
    • La fongosité de la lésion est caractéristique de cette infection. (Tình trạng sùi của tổn thươngđặc trưng của bệnh nhiễm trùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc mô tả chuyên môn về các tổn thương da liễu, bệnh lây truyền qua đường tình dục hoặc một số dạng ung thư biểu mô.
Biến thể từ gần giống
  • Fongueux / Fongueuse (tính từ): tính chất sùi, giống như nấm.
    • Une lésion fongueuse. (Một tổn thương tính chất sùi.)
  • Végétation (danh từ giống cái): Trong y học, cũng có thể chỉ các tổn thương sùi, mọc nhô lên như cỏ cây, thường dùng cho nội tâm mạc.
  • Condylome (danh từ giống đực): Mụn cóc sinh dục, một loại tổn thương sùi đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Excroissance (danh từ giống cái): sự mọc thừa ra, u nhú (nghĩa rộng hơn).
  • Lésion végétante (cụm danh từ): tổn thương dạng sùi.
Lưu ý
  • Fongositémột thuật ngữ chuyên ngành y tế rất cụ thể. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường mô tả bằng các từ thông dụng hơn như (mụn), (mụn cóc) hoặc cụm từ ( hình dạng như súp lơ) tùy ngữ cảnh.
danh từ giống cái
  1. (y học) nốt sùi
  2. tình trạng sùi

Từ gần giống