fongicide

tính từ
  1. diệt nấm
danh từ giống đực
  1. chất diệt nấm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fongicide"

fongicide
Le jardinier pulvérise un fongicide sur les rosiers.