fontaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nguồn nước, mạch nước: Chỉ nơi nước tự nhiên phun lên hoặc chảy ra từ lòng đất.
- Đài nước, máy nước: Công trình kiến trúc hoặc thiết bị được thiết kế để phun nước hoặc cung cấp nước uống công cộng.
- Vại chứa nước; thùng nước (có vòi): Vật đựng lớn, thường bằng gốm sứ hoặc kim loại, dùng để trữ nước sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les villageois vont chercher de l'eau à la fontaine. (Dân làng đi lấy nước ở mạch nước.)
- La fontaine sur la place est très belle. (Đài nước ở quảng trường rất đẹp.)
- Elle a rempli la fontaine en grès avec de l'eau fraîche. (Cô ấy đã đổ đầy nước mát vào cái vại đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fontaine de Jouvence": Suối nước cải lão hoàn đồng (thành ngữ, chỉ thứ gì đó có khả năng trẻ hóa kỳ diệu).
- Ce nouveau traitement est présenté comme une fontaine de Jouvence. (Phương pháp điều trị mới này được giới thiệu như một suối nước cải lão hoàn đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fontainier (danh từ giống đực): Người trông coi đài nước, thợ lắp đặt hệ thống nước.
- Fontainerie (danh từ giống cái): Nghề làm hoặc bán các đài nước, vại nước; nơi chế tạo chúng.
Từ đồng nghĩa
- Source (nguồn, mạch nước): Chỉ nơi nước bắt đầu chảy ra.
- Bassin (bể nước, hồ phun nước): Thường chỉ phần bể chứa nước của một đài phun nước.
- Puits (giếng): Nơi lấy nước ngầm.
Thành ngữ liên quan
- Une fontaine de... (một nguồn...): Cụm từ ẩn dụ chỉ nguồn cung cấp dồi dào, vô tận của một thứ gì đó (thường là trừu tượng).
- Il est une fontaine de connaissances. (Anh ấy là một nguồn kiến thức.)
- Une fontaine de séductions. (Một nguồn cám dỗ.)
danh từ giống cái
- nguồn nước, mạch nước
- đài nước, máy nước
- vại chứa nước; thùng nước (có vòi)
- Fontaine de porcelainevại sứ chứa nước
- (nghĩa bóng) nguồn
- Une fontaine de séductionsmột nguồn cám dỗ
- fontaine de Jouvencesuối nước cải lão hoàn đồng