fontainier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ máy nước: Người thợ chuyên lắp đặt, sửa chữa và bảo trì các hệ thống ống nước, đặc biệt là các đài phun nước, vòi nước công cộng hoặc hệ thống cấp nước.
- Người dò mạch nước: Người có kỹ năng tìm kiếm và xác định vị trí các mạch nước ngầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La ville a embauché un fontainier pour réparer la fontaine publique. (Thành phố đã thuê một thợ máy nước để sửa chữa đài phun nước công cộng.)
- Avant de creuser un puits, ils ont fait appel à un fontainier pour localiser la source. (Trước khi đào giếng, họ đã nhờ đến một người dò mạch nước để xác định vị trí nguồn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghề nghiệp chuyên môn, liên quan đến việc quản lý và bảo trì hệ thống nước công cộng thời kỳ trước khi có hệ thống ống nước hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Fontainerie (danh từ giống cái): Nghề thợ máy nước; nơi chế tạo hoặc bảo trì đài phun nước.
- Fontaine (danh từ giống cái): Đài phun nước, vòi nước, nguồn nước. (Đây là từ gốc của fontainier).
Từ đồng nghĩa
- Plombier (danh từ giống đực): Thợ sửa ống nước (nghĩa hiện đại, rộng hơn).
- Sourcier (danh từ giống đực): Người dò tìm mạch nước ngầm (nghĩa chuyên về tìm nước).
danh từ giống đực
- thợ máy nước
- người dò mạch nước