fontal
/'fɔntl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Từ đầu, từ gốc, nguyên thuỷ: Liên quan đến nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu của một cái gì đó.
- (Thuộc) lễ rửa tội: Liên quan đến nghi thức rửa tội trong Kitô giáo, đặc biệt là liên quan đến nguồn nước hoặc phông chứa nước thánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fontal source of the river is a small spring in the mountains. (Nguồn gốc của con sông là một dòng suối nhỏ trên núi.)
- The fontal grace received during baptism is considered essential. (Ân sủng nguyên thuỷ nhận được trong lễ rửa tội được coi là thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fontal blessing": phước lành ban đầu, phước lành từ nguồn cội.
- They sought the fontal blessing for their new community. (Họ tìm kiếm phước lành ban đầu cho cộng đồng mới của mình.)
"Fontal idea": ý tưởng nguyên thuỷ, ý tưởng khởi nguồn.
- The fontal idea for the novel came to him in a dream. (Ý tưởng nguyên thuỷ cho cuốn tiểu thuyết đến với anh ấy trong một giấc mơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Font (danh từ): nguồn, suối; bể rửa tội; phông chữ.
- Fountain (danh từ): đài phun nước; nguồn gốc, suối nguồn.
Từ đồng nghĩa
- Original: nguyên bản, ban đầu.
- Primordial: nguyên thuỷ, có từ ban đầu.
- Baptismal: (thuộc) lễ rửa tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này ít khi được sử dụng trong các cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- từ đầu, từ gốc, nguyên thuỷ
- (thuộc) lễ rửa tội