food-stuff

/'fu:dstʌf/
Học thuật
Thân thiện
food-stuff

A family shops for fresh food-stuff at the local market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực phẩm: Chỉ các loại đồ ăn, thức uống nói chung, đặc biệt những thứ được coi nguyên liệu hoặc mặt hàng thiết yếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The market sells various food-stuffs like rice, flour, and canned goods. (Chợ bán nhiều loại thực phẩm như gạo, bột đồ hộp.)
    • Prices of basic food-stuffs have risen this month. (Giá các loại thực phẩm cơ bản đã tăng trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Essential food-stuffs": những thực phẩm thiết yếu.
    • During the crisis, the government ensured the supply of essential food-stuffs. (Trong khủng hoảng, chính phủ đảm bảo nguồn cung các thực phẩm thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Foodstuff (n): cách viết liền, cùng nghĩa với "food-stuff".
  • Food (n): thức ăn, đồ ăn (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).
  • Grocery (n): hàng tạp hóa, thường bao gồm cả thực phẩm các mặt hàng khác.
  • Provisions (n): lương thực, thực phẩm dự trữ.
Từ đồng nghĩa
  • Comestible: (từ trang trọng) vật thực, thực phẩm.
  • Provision: lương thực, thực phẩm cung cấp.
  • Commodity: hàng hóa (có thể bao gồm thực phẩm).
food-stuff

A family shops for fresh food-stuff at the local market.

danh từ
  1. thực phẩm