foot-brake

/'futbreik/
Học thuật
Thân thiện
foot-brake

The driver presses the foot-brake to slow the car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phanh chân: Một loại phanh trên xe ô tô, thường phanh đỗ (phanh tay), được điều khiển bằng chân thay vì bằng tay. một cần hoặc bàn đạp dùng để giữ cho xe đứng yên khi đã dừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Remember to engage the foot-brake when parking on a hill. (Hãy nhớ kéo phanh chân khi đỗ xe trên dốc.)
    • The car rolled backwards because the driver forgot to set the foot-brake. (Chiếc xe lăn ngược về phía sau tài xế quên kéo phanh chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply the foot-brake": kéo/đạp phanh chân.

    • After stopping, he applied the foot-brake firmly. (Sau khi dừng, anh ấy đạp phanh chân thật chặt.)
  • "to release the foot-brake": nhả phanh chân.

    • Before driving off, don't forget to release the foot-brake. (Trước khi lái xe đi, đừng quên nhả phanh chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Handbrake (n): phanh tay (một loại phanh đỗ điều khiển bằng tay).
  • Parking brake (n): phanh đỗ (tên gọi chung cho cả phanh chân phanh tay).
Từ đồng nghĩa
  • Parking brake: phanh đỗ.
  • Emergency brake: phanh khẩn cấp/phanh đỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho từ này)

foot-brake

The driver presses the foot-brake to slow the car.

danh từ
  1. phanh chân (ô tô)