foot-bridge

/'futbridʤ/
Học thuật
Thân thiện
foot-bridge

A family walks across the foot-bridge over the small stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu dành cho người đi bộ: Một cây cầu được thiết kế đặc biệt để người đi bộ sử dụng, thường bắc qua đường, đường ray xe lửa, sông, hoặc các chướng ngại vật khác. cho phép người đi bộ đi qua một cách an toàn không bị cản trở bởi giao thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We crossed the river using the old wooden foot-bridge. (Chúng tôi băng qua con sông bằng cây cầu đi bộ bằng gỗ kỹ.)
    • For safety, a new foot-bridge was built over the busy highway. ( lý do an toàn, một cây cầu đi bộ mới đã được xây dựng bắc qua đường cao tốc đông đúc.)
    • The foot-bridge connects the park to the residential area. (Cây cầu đi bộ nối công viên với khu dân cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pedestrian foot-bridge": Cụm từ nhấn mạnh chức năng dành cho người đi bộ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh quy hoạch đô thị hoặc giao thông.
    • The city council approved the construction of a new pedestrian foot-bridge. (Hội đồng thành phố đã phê duyệt việc xây dựng một cây cầu đi bộ dành cho người đi bộ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Footbridge (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "foot-bridge". Đây biến thể phổ biến.
  • Pedestrian bridge (n): Cầu dành cho người đi bộ. Đây từ đồng nghĩa chính xác thường dùng trong văn bản chính thức.
  • Overpass (n): Cầu vượt. Có thể dành cho người đi bộ hoặc phương tiện, tùy ngữ cảnh.
  • Footpath (n): Đường mòn, lối đi bộ. Chỉ một con đường trên mặt đất, không phải cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Pedestrian bridge: Cầu dành cho người đi bộ.
  • Walkway: Lối đi, có thể cầu hoặc đường đi bộ được nâng cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foot-bridge".)

foot-bridge

A family walks across the foot-bridge over the small stream.

danh từ
  1. cầu dành cho người đi bộ