foot-fault

/'futfɔ:lt/
Học thuật
Thân thiện
foot-fault

A tennis player commits a foot-fault during a serve.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗi chân: Trong quần vợt, đây lỗi xảy ra khi người giao bóng giẫm hoặc vượt qua vạch biên ngang (vạch cuối sân) hoặc đường trung tâm kéo dài trước khi chạm bóng khi thực hiện giao bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The umpire called a foot-fault because her toe touched the baseline. (Trọng tài thổi lỗi chân ngón chân ấy chạm vào vạch cuối sân.)
    • He lost the point due to a foot-fault on his second serve. (Anh ấy mất điểm một lỗi chân trên giao bóng thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit a foot-fault": phạm lỗi chân.

    • Players must be careful not to commit a foot-fault during a crucial serve. (Các vận động viên phải cẩn thận để không phạm lỗi chân trong một giao bóng quan trọng.)
  • "to be called for a foot-fault": bị thổi phạt lỗi chân.

    • The young player was nervous and was called for a foot-fault twice. (Tay vợt trẻ đã lo lắng bị thổi phạt lỗi chân hai lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Foot fault (n): Cách viết khác ( dấu cách) của "foot-fault", cùng nghĩa.
  • Fault (n): Lỗi (nói chung trong quần vợt, bao gồm cả lỗi giao bóng hỏng lỗi chân).
  • Service fault (n): Lỗi giao bóng (có thể bóng hỏng hoặc lỗi chân).
Từ đồng nghĩa
  • Foot violation: Vi phạm về chân (cách diễn đạt khác cho cùng lỗi).
  • Baseline violation: Vi phạm vạch cuối sân (mô tả cụ thể nguyên nhân của lỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "foot-fault")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "foot-fault")

foot-fault

A tennis player commits a foot-fault during a serve.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) lỗi chân (giẫm lên vạch biên ngang khi giao đấu quần vợt)