foot-gear

/'futgiə/ Cách viết khác : (foot-wear) /'futweə/
Học thuật
Thân thiện
foot-gear

A child puts on their foot-gear before going outside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ đichân: Chỉ chung các vật dụng được mangchân để bảo vệ, giữ ấm hoặc trang trí, bao gồm giày, dép, tất, vớ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Proper foot-gear is essential for hiking. (Đồ đi chân phù hợp điều cần thiết cho việc đi bộ đường dài.)
    • The store sells a variety of foot-gear for all seasons. (Cửa hàng bán nhiều loại đồ đi chân cho tất cả các mùa.)
    • He packed his foot-gear carefully for the trip. (Anh ấy đóng gói đồ đi chân của mình cẩn thận cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "foot-gear" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, thương mại hoặc kỹ thuật hơn trong hội thoại hàng ngày. nhấn mạnh đến chức năng hoặc tính chất của vật dụng hơn kiểu dáng.
Biến thể từ gần giống
  • Footwear (n): Đây cách viết từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "foot-gear". (Đồ đi chân, giày dép.)
  • Shoes (n): Giày. Một loại cụ thể của foot-gear.
  • Socks (n): Tất, vớ. Một loại cụ thể của foot-gear.
Từ đồng nghĩa
  • Footwear: Đồ đi chân.
  • Shoes and socks: Giày tất (cụ thể hơn).
Lưu ý
  • "Foot-gear" một từ ghép với dấu gạch ngang, ít phổ biến hơn so với từ "footwear" (viết liền). Trong hầu hết các trường hợp, "footwear" từ được ưu tiên sử dụng.
foot-gear

A child puts on their foot-gear before going outside.

danh từ
  1. đồ đichân (giày, dép, tất...)