foot-hill

/'futhil/
Học thuật
Thân thiện
foot-hill

A small village sits nestled in the foot-hills of a large mountain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồi thấp dưới chân núi: Chỉ một ngọn đồi nhỏ hoặc dãy đồi thấp nằmphần chân của một ngọn núi hoặc một dãy núi cao hơn. Đây thường khu vực chuyển tiếp giữa đồng bằng núi cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The town is nestled in the foothills of the Alps. (Thị trấn nằm lọt thỏm giữa những ngọn đồi thấp dưới chân dãy Alps.)
    • We went hiking in the foothills because the mountain trails were too steep. (Chúng tôi đi bộ đường dàivùng đồi thấp những đường mòn trên núi quá dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the foothills" (số nhiều): Thường được dùngdạng số nhiều để chỉ toàn bộ khu vực gồm nhiều ngọn đồi thấpchân núi, được coi như một địa hình hoặc khu vực địa chung.
    • The vineyards spread across the sunny foothills. (Những vườn nho trải dài khắp các sườn đồi thấp đầy nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Foothill region (cụm danh từ): Vùng đồi chân núi.
    • The climate in the foothill region is milder. (Khí hậuvùng đồi chân núi ôn hòa hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lower slopes: Sườn dốc thấp hơn (của núi).
  • Piedmont (danh từ, thuật ngữ địa ): Khu vực chân núi.
Từ trái nghĩa
  • Peak: Đỉnh núi.
  • Summit: Đỉnh cao nhất.
  • Highlands: Vùng cao nguyên, vùng núi cao.
foot-hill

A small village sits nestled in the foot-hills of a large mountain.

danh từ
  1. đồi thấp dưới chân núi