foot-hill
/'futhil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồi thấp dưới chân núi: Chỉ một ngọn đồi nhỏ hoặc dãy đồi thấp nằm ở phần chân của một ngọn núi hoặc một dãy núi cao hơn. Đây thường là khu vực chuyển tiếp giữa đồng bằng và núi cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The town is nestled in the foothills of the Alps. (Thị trấn nằm lọt thỏm giữa những ngọn đồi thấp dưới chân dãy Alps.)
- We went hiking in the foothills because the mountain trails were too steep. (Chúng tôi đi bộ đường dài ở vùng đồi thấp vì những đường mòn trên núi quá dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the foothills" (số nhiều): Thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ toàn bộ khu vực gồm nhiều ngọn đồi thấp ở chân núi, được coi như một địa hình hoặc khu vực địa lý chung.
- The vineyards spread across the sunny foothills. (Những vườn nho trải dài khắp các sườn đồi thấp đầy nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Foothill region (cụm danh từ): Vùng đồi chân núi.
- The climate in the foothill region is milder. (Khí hậu ở vùng đồi chân núi ôn hòa hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Lower slopes: Sườn dốc thấp hơn (của núi).
- Piedmont (danh từ, thuật ngữ địa lý): Khu vực chân núi.
Từ trái nghĩa
- Peak: Đỉnh núi.
- Summit: Đỉnh cao nhất.
- Highlands: Vùng cao nguyên, vùng núi cao.
danh từ
- đồi thấp dưới chân núi