foot-muff

/'futmʌf/
Học thuật
Thân thiện
foot-muff

A baby sleeps cozily in a stroller with a soft foot-muff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi bọc chân (cho ấm): Một vật dụng hình túi hoặc ống, thường được làm bằng vải ấm như lông cừu hoặc len, dùng để bọc giữ ấm cho đôi chân, đặc biệt khi ngồi yên một chỗ trong thời tiết lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wrapped her feet in a cozy foot-muff during the long carriage ride. ( ấy quấn chân mình trong một túi bọc chân ấm áp trong suốt chuyến đi xe ngựa dài.)
    • The foot-muff is essential for keeping the baby warm in the stroller in winter. (Túi bọc chân vật dụng cần thiết để giữ ấm cho em bé trong xe đẩy vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tucked into a foot-muff": được cuộn/kẹp chặt trong túi bọc chân.
    • The elderly gentleman was comfortably tucked into his foot-muff while reading by the window. (Ông lão được cuộn một cách thoải mái trong túi bọc chân của mình khi đọc sách bên cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Foot warmer: Thiết bị hoặc vật dụng làm ấm chân (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ túi sưởi, đệm sưởi).
  • Leg warmer: Ống quấn ấm chân (thường chỉ phần từ mắt cá đến đầu gối).
Từ đồng nghĩa
  • Foot bag: Túi chân (cách gọi đơn giản theo chức năng).
  • Cosy for feet: Vật giữ ấm cho chân (cách mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "foot-muff")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "foot-muff")

foot-muff

A baby sleeps cozily in a stroller with a soft foot-muff.

danh từ
  1. túi bọc chân (cho ấm)