foot-pace
/'futpeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bước đi chậm rãi, bước thong thả: Tốc độ di chuyển bằng chân một cách chậm rãi và đều đặn, thường không vội vàng.
- Thềm, bậc (kiến trúc): Một bậc thềm hoặc bục nâng thấp, thường ở trong nhà thờ hoặc các công trình kiến trúc cổ, dùng để chỉ một vị trí hoặc khu vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa bước đi):
- He walked at a steady foot-pace along the path. (Anh ấy bước đi với tốc độ chậm rãi, đều đặn dọc theo con đường.)
- The procession moved at a solemn foot-pace. (Đoàn rước di chuyển với những bước đi chậm rãi và trang nghiêm.)
Danh từ (nghĩa kiến trúc):
- The priest stood on the foot-pace before the altar. (Vị linh mục đứng trên thềm trước bàn thờ.)
- The ancient foot-pace was made of worn stone. (Bậc thềm cổ được làm từ đá đã mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To proceed at a foot-pace": Tiến bước một cách chậm rãi và ổn định.
- The soldiers were ordered to proceed at a foot-pace through the crowded square. (Những người lính được lệnh tiến bước chậm rãi qua quảng trường đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pace (n): Bước chân, tốc độ bước đi.
- He quickened his pace. (Anh ấy tăng tốc độ bước chân.)
- Footstep (n): Tiếng bước chân, dấu chân.
- I heard footsteps in the hall. (Tôi nghe thấy tiếng bước chân trong hành lang.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa bước đi: Saunter (đi thong thả), amble (tản bộ), slow walk (đi bộ chậm).
- Nghĩa kiến trúc: Step (bậc), dais (bục), platform (bệ, nền).
Lưu ý
Từ "foot-pace" là một từ cổ hoặc chuyên ngành, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Nghĩa "bước đi chậm" thường được thay thế bằng các cụm từ như "a slow pace" hoặc "a walking pace". Nghĩa kiến trúc ("thềm, bậc") hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản mô tả kiến trúc lịch sử hoặc tôn giáo.