foot-page

/'futpeidɳ/
Học thuật
Thân thiện
foot-page

A young foot-page delivers a sealed letter to the knight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chú hầu, chú tiểu đồng: "foot-page" một danh từ lịch sử dùng để chỉ một cậu hoặc thanh niên trẻ làm công việc hầu hạ, chạy việc vặt, thường trong các gia đình quý tộc hoặc tại các tòa nhà quan trọng như lâu đài, tòa án trong thời kỳ trung cổ Phục Hưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight sent his foot-page to deliver the urgent message. (Người hiệp sĩ sai chú tiểu đồng của mình đi giao tin nhắn khẩn cấp.)
    • In the castle, the foot-page was responsible for lighting the candles. (Trong lâu đài, chú hầu nhiệm vụ thắp nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a foot-page": phục vụ trong vai trò một chú tiểu đồng.
    • Young boys from noble families often served as a foot-page to learn courtly manners. (Những cậu từ các gia đình quý tộc thường phục vụ như một chú tiểu đồng để học các nghi thức cung đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Page (n): tiểu đồng, thị đồng. (Đây từ rút gọn phổ biến hơn của "foot-page").
  • Squire (n): hiệp sĩ tập sự. (Một cấp bậc cao hơn "page", thường thanh niên phục vụ học hỏi từ một hiệp sĩ).
  • Valet (n): người hầu thân cận.
Từ đồng nghĩa
  • Attendant: người hầu, người phục vụ.
  • Servant: người đầy tớ, người hầu.
  • Errand boy: chú chạy việc vặt.
Lưu ý
  • "Foot-page" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả xã hội phong kiến. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "page" thường được sử dụng nhiều hơn.
foot-page

A young foot-page delivers a sealed letter to the knight.

danh từ
  1. chú hầu, chú tiểu đồng