foot-plate

/'futpleit/
Học thuật
Thân thiện
foot-plate

The engineer stands firmly on the foot-plate of the steam locomotive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bục, sàn đứng của người lái tàu người phụ trách hơi: "foot-plate" một bục hoặc sàn đứng bằng kim loại nằmphía sau đầu máy xe lửa hơi nước, nơi người lái tàu người đốt (người phụ trách cung cấp nhiên liệu) đứng để vận hành đầu máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer and fireman stood together on the foot-plate as the steam train began its journey. (Người lái tàu người đốt cùng đứng trên bục lái khi đoàn tàu hơi nước bắt đầu hành trình.)
    • Working on the foot-plate of a steam locomotive was a hot and demanding job. (Làm việc trên sàn đứng của một đầu máy hơi nước một công việc nóng bức đòi hỏi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the foot-plate": đang làm nhiệm vụ lái tàu hoặc phụ trách hơi trên đầu máy.
    • He spent his entire career on the foot-plate of various steam engines. (Ông ấy đã dành cả sự nghiệp của mình trên bục lái của nhiều loại đầu máy hơi nước khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Footplate (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "foot-plate".
  • Cab (n): Buồng lái (của đầu máy xe lửa, xe tải). Khác với "foot-plate", "cab" thường chỉ không gian kín mái che.
  • Driver's platform (n): Bục lái, sàn lái. Một cách diễn đạt khác cho "foot-plate".
Từ đồng nghĩa
  • Engine deck: Sàn động cơ (thường dùng trong ngữ cảnh khác, như tàu thủy).
  • Running board: Bậc lên xuống, bục chân (có thể chỉ phần tương tự trên một số phương tiện ).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử kỹ thuật, gắn liền với đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước. Trong ngữ cảnh hiện đại với đầu máy chạy điện hoặc diesel, khái niệm này ít được nhắc đến hơn.
foot-plate

The engineer stands firmly on the foot-plate of the steam locomotive.

danh từ
  1. bục của người lái xe người đốt (đầu máy xe lửa)