foot-race

/'futreis/
Học thuật
Thân thiện
foot-race

A group of children have a foot-race across the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc chạy đua: Một cuộc thi đấu thể thao trong đó các vận động viên thi chạy với nhau trên một quãng đường nhất định. Từ này nhấn mạnh việc sử dụng đôi chân để chạy, phân biệt với các cuộc đua sử dụng phương tiện như xe đạp hay ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annual village fair will feature a foot-race for all ages. (Hội chợ làng hàng năm sẽ một cuộc chạy đua dành cho mọi lứa tuổi.)
    • He won the gold medal in the 100-meter foot-race. (Anh ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc chạy đua 100 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a foot-race": tham gia vào một cuộc chạy đua.
    • She is training hard because she will be in a foot-race next month. ( ấy đang tập luyện chăm chỉ sẽ tham gia một cuộc chạy đua vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Race (n): cuộc đua (nghĩa rộng, có thể chạy bộ, đua xe, đua thuyền...).
  • Running race (n): cuộc đua chạy (cách diễn đạt phổ biến hơn đồng nghĩa với "foot-race").
  • Sprint (n): cuộc chạy nước rút, thườngcự ly ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Running competition: cuộc thi chạy.
  • Footrace (một cách viết khác, không dấu gạch ngang).
Lưu ý
  • "Foot-race" một danh từ ghép, thường được viết dấu gạch ngang. Tuy nhiên, cách viết "footrace" (không dấu gạch) cũng được chấp nhận. Nghĩa của hoàn toàn khác với "cuộc đi bộ" (walking race/competition).
foot-race

A group of children have a foot-race across the park.

danh từ
  1. cuộc đi bộ