foot-rot

/'futtrɔt/
Học thuật
Thân thiện
foot-rot

A sheep stands in a grassy field, favoring one hoof due to foot-rot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh lở chân: Một bệnh truyền nhiễm, thường gặpđộng vật móng guốc như cừu, gia súc, gây viêm loét hoại tửkẽ móng mềm của bàn chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer treated his sheep for foot-rot. (Người nông dân đã điều trị bệnh lở chân cho đàn cừu của mình.)
    • Foot-rot can spread quickly through a herd if not managed. (Bệnh lở chân có thể lây lan nhanh chóng trong một đàn gia súc nếu không được kiểm soát.)
    • Preventing foot-rot involves keeping pastures dry and clean. (Việc phòng ngừa bệnh lở chân bao gồm giữ cho đồng cỏ khô ráo sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be affected by foot-rot": bị mắc bệnh lở chân.

    • Several goats in the pen are affected by foot-rot. (Một số con trong chuồng đang bị mắc bệnh lở chân.)
  • "an outbreak of foot-rot": một đợt bùng phát bệnh lở chân.

    • The wet season led to an outbreak of foot-rot in the cattle. (Mùa mưa đã dẫn đến một đợt bùng phát bệnh lở chânđàn .)
Biến thể từ gần giống
  • Footrot (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "foot-rot".
    • Footrot is a major concern for sheep farmers. (Bệnh lở chân mối lo ngại lớn đối với những người chăn nuôi cừu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoof rot (n): Bệnh thối móng (thường dùng để chỉ cùng một loại bệnh hoặc bệnh tương tự ở móng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "foot-rot").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "foot-rot").

foot-rot

A sheep stands in a grassy field, favoring one hoof due to foot-rot.

danh từ
  1. (thú y học) bệnh lở chân