foot-rule
/'futtru:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thước phút: Một loại thước đo chiều dài, có độ dài bằng một phút Anh (foot), tương đương với 12 inch hoặc khoảng 30.48 cm. Đây là một dụng cụ đo lường truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carpenter used a foot-rule to measure the length of the board. (Người thợ mộc đã dùng một cây thước phút để đo chiều dài của tấm ván.)
- Please hand me the foot-rule; I need to check the dimensions. (Làm ơn đưa cho tôi cây thước phút; tôi cần kiểm tra kích thước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to measure by a foot-rule": đo bằng thước phút.
- In traditional woodworking, they often measure by a foot-rule. (Trong nghề mộc truyền thống, họ thường đo bằng thước phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruler (n): thước kẻ (nói chung).
- Yardstick (n): thước yard (dài ba foot).
- Tape measure (n): thước dây.
Từ đồng nghĩa
- One-foot ruler: thước dài một foot.
- Twelve-inch ruler: thước dài mười hai inch.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "foot" (đơn vị đo) và "rule" (thước). Nó chỉ một vật cụ thể là cây thước có độ dài một foot.
danh từ
- thước phút (thước đo dài một phút)