foot-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng của chân, bàn chân: Mô tả một vật thể hoặc hình dạng giống với hình dáng của một bàn chân người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The island is foot-shaped when viewed from above. (Hòn đảo có hình dạng bàn chân khi nhìn từ trên cao.)
- They found a foot-shaped fossil in the sediment. (Họ tìm thấy một hóa thạch có hình dạng bàn chân trong lớp trầm tích.)
- The artist carved a foot-shaped piece of wood. (Nghệ nhân đã chạm khắc một mảnh gỗ có hình bàn chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả hình học, địa lý, sinh học hoặc nghệ thuật để so sánh hình dạng một cách trực quan.
- The leaf of this plant is distinctly foot-shaped. (Lá của loại cây này có hình dạng rõ ràng giống bàn chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Footprint (n): Dấu chân, vết chân.
- The detective examined the footprint at the crime scene. (Điều tra viên kiểm tra dấu chân tại hiện trường vụ án.)
- Footlike (adj): Giống chân (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- The strange rock formation was footlike. (Cấu trúc đá kỳ lạ trông giống như bàn chân.)
Từ đồng nghĩa
- Pediform (adj, kỹ thuật): Có hình chân (thường dùng trong sinh học hoặc giải phẫu).
- Shaped like a foot: Có hình dạng giống bàn chân (cụm từ mô tả thông thường).
Adjective
- có hình dạng của chân, bàn chân