foot-shaped

Học thuật
Thân thiện
foot-shaped

The island on the map is distinctly foot-shaped.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng của chân, bàn chân: Mô tả một vật thể hoặc hình dạng giống với hình dáng của một bàn chân người hoặc động vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The island is foot-shaped when viewed from above. (Hòn đảo hình dạng bàn chân khi nhìn từ trên cao.)
    • They found a foot-shaped fossil in the sediment. (Họ tìm thấy một hóa thạch hình dạng bàn chân trong lớp trầm tích.)
    • The artist carved a foot-shaped piece of wood. (Nghệ nhân đã chạm khắc một mảnh gỗ hình bàn chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả hình học, địa , sinh học hoặc nghệ thuật để so sánh hình dạng một cách trực quan.
    • The leaf of this plant is distinctly foot-shaped. ( của loại cây này hình dạng rõ ràng giống bàn chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Footprint (n): Dấu chân, vết chân.
    • The detective examined the footprint at the crime scene. (Điều tra viên kiểm tra dấu chân tại hiện trường vụ án.)
  • Footlike (adj): Giống chân (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
    • The strange rock formation was footlike. (Cấu trúc đá kỳ lạ trông giống như bàn chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Pediform (adj, kỹ thuật): hình chân (thường dùng trong sinh học hoặc giải phẫu).
  • Shaped like a foot: hình dạng giống bàn chân (cụm từ mô tả thông thường).
foot-shaped

The island on the map is distinctly foot-shaped.

Adjective
  1. hình dạng của chân, bàn chân

Từ tương tự