foot-slogger
/'fut,slɔgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Lính bộ binh: Một người lính chiến đấu trong bộ binh, thường phải di chuyển và hành quân bằng chân, đối lập với lính trong các lực lượng khác như kỵ binh, pháo binh hay không quân.
- Người đi bộ: Một người di chuyển bằng cách đi bộ, đặc biệt là trong một chuyến đi dài hoặc trong điều kiện khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old war, the foot-sloggers bore the brunt of the fighting. (Trong cuộc chiến ngày xưa, những người lính bộ binh phải gánh chịu phần lớn các trận đánh.)
- After his car broke down, he became a foot-slogger for the last ten miles. (Sau khi xe ô tô của anh ta hỏng, anh ta trở thành một người đi bộ cho mười dặm cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái thân mật hoặc hơi khinh miệt, nhấn mạnh vào sự vất vả, mệt nhọc và đôi khi là thấp kém so với các binh chủng khác.
- The generals made the plans, but it was the poor foot-sloggers who had to carry them out in the mud. (Các vị tướng lập ra kế hoạch, nhưng chính những người lính bộ binh khốn khổ kia mới là người phải thực hiện chúng trong bùn lầy.)
Biến thể và từ gần giống
- To slog (động từ): Đi hoặc làm việc một cách chăm chỉ, nặng nhọc và kiên trì.
- We slogged through the muddy path for hours. (Chúng tôi lê bước một cách nặng nhọc qua con đường lầy lội trong nhiều giờ.)
- Slogger (danh từ): Người làm việc chăm chỉ và kiên trì; (trong thể thao) vận động viên đánh bóng mạnh nhưng thiếu kỹ thuật tinh tế.
Từ đồng nghĩa
- Infantryman: Lính bộ binh (từ trang trọng, chính thức hơn).
- Grunt: Lính bộ binh (từ lóng, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- Pedestrian: Người đi bộ (từ trung lập, chỉ người đi trên đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To slog it out: Chiến đấu hoặc cạnh tranh một cách quyết liệt và dai dẳng.
- The two boxers slogged it out for twelve rounds. (Hai võ sĩ quyền Anh đã vật lộn quyết liệt suốt mười hai hiệp.)
Thành ngữ liên quan
- On the hoof: (Nói về gia súc) Còn sống; (nói về con người, không trang trọng) trong khi đang di chuyển hoặc làm việc khác.
- I ate my lunch on the hoof. (Tôi ăn trưa trong khi đang di chuyển.) - Cách dùng này có thể gợi liên tưởng đến hình ảnh vội vã, mệt nhọc của một "foot-slogger".
danh từ (từ lóng)
- lính bộ binh
- người đi bộ