foot-soldier

/'fut,souldʤə/
Học thuật
Thân thiện
foot-soldier

A foot-soldier marches in formation with his unit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính bộ binh: Một binh sĩ chiến đấu chủ yếu bằng cách đi bộ, không cưỡi ngựa hoặc sử dụng xe cộ, thường thành phần đông đảo, cơ bản nhất của một đội quân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Roman army relied heavily on its disciplined foot-soldiers. (Quân đội La phụ thuộc rất nhiều vào những người lính bộ binh kỷ luật của mình.)
    • In the battle, the foot-soldiers advanced slowly across the field. (Trong trận chiến, những người lính bộ binh tiến quân chậm rãi qua cánh đồng.)
    • He served as a simple foot-soldier during the war. (Ông ấy đã phục vụ như một người lính bộ binh bình thường trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (người thực hiện công việc cơ bản, không nổi bật): Dùng để chỉ một thành viên bình thường, làm những công việc thực tế cơ bản trong một tổ chức hoặc phong trào, thay vì người lãnh đạo.
    • In the political campaign, she was a dedicated foot-soldier, knocking on doors and handing out flyers. (Trong chiến dịch chính trị, ấy một chiến sĩ cơ sở tận tụy, cửa từng nhà phát tờ rơi.)
    • These technicians are the foot-soldiers of the tech industry, doing the essential coding work. (Những kỹ thuật viên này lực lượng nòng cốt của ngành công nghệ, thực hiện công việc lập trình thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Infantryman (n): Lính bộ binh (từ đồng nghĩa chuyên ngành quân sự).
  • Grunt (n, tiếng lóng): Lính bộ binh (mang sắc thái thông tục, đôi khi coi nhẹ).
Từ đồng nghĩa
  • Infantryman: lính bộ binh.
  • Trooper: kỵ binh, lính (nghĩa rộng).
  • Rank-and-file member: thành viên cơ sở, thành viên bình thường (nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ 'foot-soldier')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng với từ 'foot-soldier')

foot-soldier

A foot-soldier marches in formation with his unit.

danh từ
  1. lính bộ binh