foot-stone

/'fut,stoun/
Học thuật
Thân thiện
foot-stone

A small foot-stone marks the base of the simple grave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đáchân mồ: Một tấm đá hoặc cột đá được đặtphần chân của một ngôi mộ, thường đối diện với "headstone" (bia mộ chínhphần đầu). đánh dấu ranh giới phía dưới của phần đất an táng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The simple grave was marked only by a foot-stone with his initials. (Ngôi mộ đơn giản chỉ được đánh dấu bằng một tấm đáchân mồ khắc tên viết tắt của ông.)
    • We placed flowers at both the headstone and the foot-stone. (Chúng tôi đặt hoacả bia mộ chính lẫn tấm đáchân mồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc khảo cổ học, "foot-stone" có thể được dùng để chỉ bất kỳ tảng đá nào đánh dấu điểm cuối hoặc ranh giới phía dưới của một cấu trúc hoặc khu vực được chỉ định.
Biến thể từ gần giống
  • Headstone (n): Bia mộ chính, thường được đặtphần đầu ngôi mộ, khắc thông tin chi tiết về người đã khuất.
  • Gravestone (n): Bia mộ (từ chung, có thể thay thế cho headstone).
  • Tombstone (n): Bia mộ (từ chung, thường dùng trong văn nói).
Từ đồng nghĩa
  • Footstone không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Anh. Cụm "footstone" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên biệt. Có thể diễn đạt ý tương đương bằng: (tảng đáchân mộ).
Lưu ý
  • "Foot-stone" thường được viết dấu gạch nối, nhưng cũng có thể được viết liền thành "footstone". Đây một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
foot-stone

A small foot-stone marks the base of the simple grave.

danh từ
  1. đá nền
  2. đáchân mồ