foot-way
/'futwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỉa hè, lối đi dành cho người đi bộ: "foot-way" là một phần của đường phố được thiết kế cao hơn mặt đường chính, dành riêng cho người đi bộ, thường nằm dọc theo hai bên đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please walk on the foot-way for your safety. (Xin hãy đi trên vỉa hè để đảm bảo an toàn.)
- The city is widening the foot-ways in the downtown area. (Thành phố đang mở rộng các vỉa hè ở khu vực trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep to the foot-way": đi trên vỉa hè, tuân thủ đi trên phần đường dành cho người đi bộ.
- Pedestrians must keep to the foot-way. (Người đi bộ phải đi trên vỉa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Footpath (n): lối mòn, đường mòn dành cho người đi bộ (thường ở nông thôn hoặc công viên).
- Sidewalk (n): vỉa hè (từ thông dụng hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
- Pavement (n): vỉa hè (từ thông dụng trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
- Sidewalk: vỉa hè.
- Pavement: vỉa hè, mặt đường lát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "foot-way")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foot-way")