foot-way

/'futwei/
Học thuật
Thân thiện
foot-way

A woman walks her dog along the foot-way.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỉa hè, lối đi dành cho người đi bộ: "foot-way" một phần của đường phố được thiết kế cao hơn mặt đường chính, dành riêng cho người đi bộ, thường nằm dọc theo hai bên đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please walk on the foot-way for your safety. (Xin hãy đi trên vỉa hè để đảm bảo an toàn.)
    • The city is widening the foot-ways in the downtown area. (Thành phố đang mở rộng các vỉa hèkhu vực trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep to the foot-way": đi trên vỉa hè, tuân thủ đi trên phần đường dành cho người đi bộ.
    • Pedestrians must keep to the foot-way. (Người đi bộ phải đi trên vỉa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Footpath (n): lối mòn, đường mòn dành cho người đi bộ (thườngnông thôn hoặc công viên).
  • Sidewalk (n): vỉa hè (từ thông dụng hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
  • Pavement (n): vỉa hè (từ thông dụng trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Sidewalk: vỉa hè.
  • Pavement: vỉa hè, mặt đường lát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "foot-way")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foot-way")

foot-way

A woman walks her dog along the foot-way.

danh từ
  1. vỉa hè

Từ chứa "foot-way"