footage

/'futidʤ/
Học thuật
Thân thiện
footage

The editor reviews the footage on a large monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoạn phim, cảnh quay: Chỉ phần phim đã được quay, thường thô chưa qua biên tập, hoặc các cảnh quay được sử dụng trong một bộ phim, chương trình truyền hình, hoặc bản tin.
    • Chiều dài (của cuộn phim): Đơn vị đo chiều dài phim tính bằng foot (phút) theo hệ đo lường Anh, một cách đo lường .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The documentary included rare footage of the endangered species. (Bộ phim tài liệu những cảnh quay hiếm về loài động vật nguy tuyệt chủng.)
    • The news station aired shocking footage of the accident. (Đài truyền hình đã phát sóng cảnh quay gây sốc về vụ tai nạn.)
    • The director reviewed all the footage from yesterday's shoot. (Đạo diễn đã xem xét tất cả cảnh quay từ buổi quay ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stock footage": Cảnh quay dự trữ, cảnh quay sẵn.
    • They used stock footage of city traffic to save time and money. (Họ đã sử dụng cảnh quay dự trữ về giao thông thành phố để tiết kiệm thời gian tiền bạc.)
  • "Archival footage": Cảnh quay lưu trữ, tư liệu.
    • The film was enriched with archival footage from the 1960s. (Bộ phim đã được làm phong phú thêm bằng những cảnh quay tư liệu từ thập niên 1960.)
  • "Behind-the-scenes footage": Cảnh quay hậu trường.
    • Fans love watching the behind-the-scenes footage of their favorite movies. (Người hâm mộ thích xem những cảnh quay hậu trường của bộ phim yêu thích của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Film (n): phim, cuốn phim (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ tác phẩm hoàn chỉnh).
  • Video (n): video, đoạn băng hình (thường dùng cho định dạng kỹ thuật số).
  • Clip (n): đoạn phim ngắn, clip.
  • Recording (n): bản ghi hình/âm.
Từ đồng nghĩa
  • Film clip: đoạn phim.
  • Video recording: bản ghi hình.
  • Shots: những cảnh quay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "footage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "footage")

footage

The editor reviews the footage on a large monitor.

danh từ
  1. chiều dài tính bằng phút (của cuộn phim)
  2. cảnh (phim)
    • a jungle footage
      một cảnh rừng rú