footballer

/'futbɔ:lə/ Cách viết khác : (football-player) /'futbɔ:l,pleiə/
Học thuật
Thân thiện
footballer

A footballer catches a pass in the end zone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu thủ bóng đá: Một vận động viên chuyên nghiệp hoặc nghiệp chơi môn thể thao bóng đá (association football). Đây nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Anh-Anh tiếng Anh quốc tế.
    • Cầu thủ bóng bầu dục Mỹ: (Chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ) Một vận động viên chơi môn bóng bầu dục Mỹ (American football). Nghĩa này ít phổ biến hơn bên ngoài nước Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a famous footballer who plays for a top European club. (Anh ấy một cầu thủ bóng đá nổi tiếng chơi cho một câu lạc bộ hàng đầu châu Âu.)
    • Many young boys dream of becoming professional footballers. (Nhiều cậu mơ ước trở thành những cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.)
    • In the US, the term "footballer" might be confused with a player of American football. (Ở Mỹ, từ "footballer" có thể bị nhầm lẫn với một cầu thủ bóng bầu dục Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retired footballer": cựu cầu thủ.

    • The retired footballer now works as a television pundit. (Cựu cầu thủ giờ làm chuyên gia bình luận trên truyền hình.)
  • "International footballer": cầu thủ đội tuyển quốc gia.

    • She is an international footballer who has represented her country many times. ( ấy một cầu thủ đội tuyển quốc gia đã đại diện cho đất nước mình nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Football player (n): (cách viết khác, đồng nghĩa) cầu thủ bóng đá hoặc bóng bầu dục Mỹ.

    • He is a talented football player. (Anh ấy một cầu thủ bóng đá tài năng.)
  • Soccer player (n): (chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ một số quốc gia khác) cầu thủ bóng đá (association football).

    • The soccer player scored a fantastic goal. (Cầu thủ bóng đá đã ghi một bàn thắng tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Player: cầu thủ, người chơi (nghĩa chung).
  • Athlete: vận động viên (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "footballer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "footballer")

footballer

A footballer catches a pass in the end zone.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) cầu thủ bóng đá

Từ có nhắc đến "footballer"