footballer

/'futbɔ:lə/ Cách viết khác : (football-player) /'futbɔ:l,pleiə/
Học thuật
Thân thiện
footballer

Un footballer s'entraîne à tirer dans un ballon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu thủ bóng đá: Người chơi môn thể thao bóng đá một cách chuyên nghiệp hoặc nghiệp .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un footballer célèbre. (Anh ấymột cầu thủ bóng đá nổi tiếng.)
    • Ce footballer a marqué trois buts. (Cầu thủ bóng đá này đã ghi ba bàn thắng.)
    • Elle veut devenir footballer professionnelle. ( ấy muốn trở thành một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "footballer international": cầu thủ bóng đá quốc tế (người đã đại diện cho đội tuyển quốc gia).
    • Ce footballer international a plus de cinquante sélections. (Cầu thủ quốc tế này hơn năm mươi lần được triệu tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Footballeur (n): Đâytừ tiếng Pháp phổ biến chính thức hơn, cùng nghĩa với "footballer". "Footballer" thường được dùng trong ngữ cảnh tiếng Anh hoặc ảnh hưởng từ tiếng Anh.
  • Joueur de football (n): Cụm từ đồng nghĩa, nghĩa là "người chơi bóng đá".
Từ đồng nghĩa
  • Sportif (n): vận động viên (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng bóng đá).
  • Joueur (n): người chơi, cầu thủ (có thể dùng cho nhiều môn thể thao).
footballer

Un footballer s'entraîne à tirer dans un ballon.

  1. xem footballeur

Từ gần giống