footboard

/'futbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
footboard

A child stands on the footboard of the bed to reach a high shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bậc lên xuống (ở xe): Một bậc hoặc bệ hẹp gắnphía dưới cửa xe (như xe tải, xe ngựa ) để giúp người ta bước lên hoặc xuống xe dễ dàng hơn.
    • Chỗ để chân (của người lái xe): Một bệ hoặc khu vực trong xe, thườngphía trước ghế lái, nơi người lái có thể đặt chân.
    • Tấm ván chân giường: Một tấm ván hoặc bảng dọccuối giường, đối diện với đầu giường.
    • Bệ đứng chân: Một bục hoặc bệ hẹp để đứng hoặc chống chân, thường thấy trên một số phương tiện hoặc máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The truck had a sturdy footboard to help the driver climb into the cab. (Chiếc xe tải một bậc lên xuống chắc chắn để giúp tài xế leo lên buồng lái.)
    • He rested his feet on the footboard while driving. (Anh ấy đặt chân lên chỗ để chân trong khi lái xe.)
    • The antique bed had a beautifully carved footboard. (Chiếc giường cổ một tấm ván chân giường được chạm khắc tinh xảo.)
    • Stand on the footboard of the motorcycle for better balance. (Hãy đứng lên bệ đứng chân của xe máy để giữ thăng bằng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Footboard of a bed": Cụm từ này thường dùng để chỉ phần cuối giường một cách cụ thể, nhấn mạnh chức năng trang trí hoặc cấu trúc của .
    • The design of the footboard complements the headboard. (Thiết kế của tấm ván chân giường bổ sung cho tấm ván đầu giường.)
Biến thể từ gần giống
  • Headboard (n): Tấm ván đầu giường, phần dựaphía đầu giường.
  • Running board (n): Bậc lên xuống chạy dọc bên hông xe (thường thấy trên xe ô tô cổ).
  • Footrest (n): Chỗ gác chân, thường một bộ phận riêng lẻ hoặc có thể điều chỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Step (n): Bậc thang, bước (có thể dùng cho nghĩa bậc lên xuống xe).
  • Footplate (n): Tấm để chân, bệ đạp chân (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "footboard".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "footboard".

footboard

A child stands on the footboard of the bed to reach a high shelf.

danh từ
  1. bậc lên xuống (pử xe)
  2. chỗ để chân (của người lái xe)