footboy

/'futbɔi/
Học thuật
Thân thiện
footboy

A footboy carries a silver tray into the dining room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chú hầu, chú tiểu đồng: Một cậu hoặc thanh niên trẻ được thuê để làm các công việc lặt vặt, chạy việc vặt hoặc phục vụ trong một gia đình giàu có, thường mặc đồng phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nobleman was followed by his footboy. (Ngài quý tộc được theo sau bởi chú hầu của mình.)
    • The footboy's duty was to deliver messages and polish the silver. (Nhiệm vụ của chú tiểu đồng chuyển thông điệp đánh bóng đồ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a footboy": đóng vai trò một chú hầu, phục vụ một cách khiêm nhường.
    • In the old days, many young boys from poor families had to act as footboys. (Ngày xưa, nhiều cậu từ các gia đình nghèo phải làm chú hầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Page (n): tiểu đồng, thị đồng (một từ đồng nghĩa gần, cũng chỉ một cậu hầu hoặc người học việc trẻ tuổi).
  • Servant (n): người hầu, đầy tớ (một từ rộng hơn, chỉ người làm công việc phục vụ trong nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Page: tiểu đồng.
  • Attendant: người hầu, người phục vụ.
  • Errand boy: cậu chạy việc vặt.
Lưu ý
  • Từ cổ: "Footboy" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết cổ điển, hoặc khi mô tả xã hội giai cấp trong quá khứ. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này rất hiếm khi được sử dụng.
footboy

A footboy carries a silver tray into the dining room.

danh từ
  1. chú hầu, chú tiểu đồng